Montana
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sportist Svoge

Montana vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Montana 1-0 Sportist Svoge tại Second League, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montana thắng 5, hòa 5, Sportist Svoge thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Ogosta, Montana
Phong độ
WLWDL Montana
LLDLD Sportist Svoge
  1. HT0-0
  2. 46' P. Ejike V. Dobrev
  3. 46' M. Krastev E. Kyosov
  4. 51' P. Ejike 1-0
  5. 52' A. Bastunov
  6. 62' G. Minkov P. Ejike
  7. 68' A. Veselinski A. Ramadan
  8. 68' Paulo Soares S. Lakhamy
  9. 71' D. Burov M. Sorakov
  10. 80' P. Atanasov A. Tungarov
  11. 82' K. Stefanov G. Ivanov
  12. 90'+3 J. Clifford
  13. 90'+4 G. Minkov
  14. FT1-0

Đội hình

Montana HLV: T. Kalpakov
  1. V. Simeonov
  2. B. Vakadinov
  3. N. Borisov
  4. K. Iliev
  5. D. Dinev
  6. A. Tungarov ▼ 80'
  7. A. Todorov
  8. I. Rusinov
  9. V. Dobrev ▼ 46'
  10. M. Sorakov ▼ 71'
  11. W. Kouakou

Dự bị 9

  1. P. Ejike ▲ 46'
  2. G. Minkov ▲ 62'
  3. D. Burov ▲ 71'
  4. P. Atanasov ▲ 80'
  5. D. Cabanelas
  6. Y. Veskov
  7. K. Taskov
  8. R. Slavchev
  9. S. Kamenov
Sportist Svoge HLV: B. Stoychev
  1. D. Damyanov
  2. T. Kaleba
  3. K. Beshev
  4. G. Madzharov
  5. G. Ivanov ▼ 82'
  6. A. Bastunov
  7. B. Danchev
  8. A. Ramadan ▼ 68'
  9. J. Clifford
  10. S. Lakhamy ▼ 68'
  11. E. Kyosov ▼ 46'

Dự bị 6

  1. M. Krastev ▲ 46'
  2. A. Veselinski ▲ 68'
  3. Paulo Soares ▲ 68'
  4. K. Stefanov ▲ 82'
  5. A. Krastanov
  6. Dylan Silva

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
63Ghi được28
28Thủng lưới50
1.37Bàn thắng mỗi trận0.65
27Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu