Sportist Svoge
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Montana

Sportist Svoge vs Montana

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 1-1 Montana tại Second League, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 0, hòa 5, Montana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
WLWDL Montana
  1. 3' 0-1 D. Burov11m
  2. HT0-1
  3. 46' B. Bogomilov A. Ivanov
  4. 53' F. Elle Essouma
  5. 65' I. Avramov S. Dembelé
  6. 68' K. Iliev
  7. 73' Y. Marinov V. Semerdzhiev
  8. 78' Y. Marinov 1-1
  9. 86' I. Todorov A. Tungarov
  10. 86' P. Atanasov P. Ejike
  11. 86' V. Tsekov A. Todorov
  12. 89' I. Todorov
  13. 90'+4 K. Taskov V. Siromahov
  14. FT1-1

Đội hình

Sportist Svoge HLV: G. Chilikov
  1. I. Goshev
  2. A. Bastunov
  3. T. Dimitrov
  4. L. Samba
  5. P. Chilikov
  6. V. Siromahov ▼ 90'
  7. V. Semerdzhiev ▼ 73'
  8. M. Sandov
  9. S. Dembelé ▼ 65'
  10. R. Zhivkov
  11. A. Ivanov ▼ 46'

Dự bị 8

  1. B. Bogomilov ▲ 46'
  2. I. Avramov ▲ 65'
  3. Y. Marinov ▲ 73'
  4. K. Taskov ▲ 90'
  5. D. Andonov
  6. G. Madzharov
  7. I. Vasilev
  8. K. Yosifov
Montana HLV: N. Mitov
  1. V. Simeonov
  2. D. Burov
  3. E. Yanchev
  4. A. Tungarov ▼ 86'
  5. A. Todorov ▼ 86'
  6. N. Borisov
  7. K. Iliev
  8. F. Ellé Essouma
  9. B. Kostov
  10. K. Bemanga
  11. P. Ejike ▼ 86'

Dự bị 7

  1. I. Todorov ▲ 86'
  2. P. Atanasov ▲ 86'
  3. V. Tsekov ▲ 86'
  4. A. Andreev
  5. D. Dinev
  6. S. Chatov
  7. S. Kamenov

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu38
45Ghi được49
57Thủng lưới40
1.05Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu