Sportist Svoge vs Montana
Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 2-2 Montana tại Second League, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 0, hòa 5, Montana thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
- Trọng tài
- I. Ivanov
- Phong độ
- LLDLD Sportist Svoge
- WLWDL Montana
- 15' A. Feradov 1-0
- 23' 1-1 D. Burov
- 26' M. Minkov
- 37' 1-2 Y. Yordanov
- HT1-2
- 46' ▲ I. Harizanov ▼ S. Piller
- 46' ▲ F. Idriss ▼ R. Georgiev
- 60' E. Lichev
- 63' ▲ G. Nikolov ▼ G. Atanasov
- 64' ▲ B. Bogomilov ▼ K. Yanakiev
- 68' B. Stoychev 2-2
- 69' ▲ S. Georgiev ▼ T. Ivanov
- 75' ▲ D. Stoyanov ▼ I. Atanatos
- 75' ▲ V. Tsekov ▼ M. Ouamri
- 78' A. Bastunov
- 82' A. Feradov
- 88' ▲ D. Proychev ▼ E. Lichev
- 90'+1 ▲ G. Vasilev ▼ Y. Marinov
- FT2-2
Đội hình
- I. Vasilev
- B. Stoychev
- G. Tashev
- A. Bastunov
- S. Stefanov
- S. Piller ▼ 46'
- K. Yanakiev ▼ 64'
- Y. Marinov ▼ 90'
- B. Kostov
- A. Feradov
- G. Atanasov ▼ 63'
Dự bị 7
- I. Harizanov ▲ 46'
- G. Nikolov ▲ 63'
- B. Bogomilov ▲ 64'
- G. Vasilev ▲ 90'
- K. Andonov
- S. Kunchev
- V. Siromahov
- Petar Petrov I
- I. Mihov
- M. Minkov
- D. Burov
- I. Atanatos ▼ 75'
- Y. Yordanov
- M. Sandov
- T. Ivanov ▼ 69'
- E. Lichev ▼ 88'
- M. Ouamri ▼ 75'
- R. Georgiev ▼ 46'
Dự bị 7
- F. Idriss ▲ 46'
- S. Georgiev ▲ 69'
- D. Stoyanov ▲ 75'
- V. Tsekov ▲ 75'
- D. Proychev ▲ 88'
- D. Todorov
- S. Kamenov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 17 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 3 | 34 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 42 - 35 | +7 | 57 | |
| 5 | 34 | 41 - 40 | +1 | 52 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 46 | -10 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 32 - 28 | +4 | 44 | |
| 10 | 34 | 37 - 39 | -2 | 44 | |
| 11 | 34 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 41 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 40 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 35 | -2 | 38 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 50 | -16 | 36 | |
| 18 | 34 | 25 - 52 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
48Ghi được40
53Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai24