Montana
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sportist Svoge

Montana vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Montana 1-0 Sportist Svoge tại Second League, 21 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montana thắng 5, hòa 5, Sportist Svoge thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Ogosta, Montana
Trọng tài
I. Ivanov
Phong độ
WLWDL Montana
LLDLD Sportist Svoge
  1. 18' S. Slavkov
  2. 33' Y. Yordanov
  3. HT0-0
  4. 46' B. Damyanov R. Georgiev
  5. 46' F. Idriss S. Kamenov
  6. 48' K. Yanakiev
  7. 67' K. Todorov S. Slavkov
  8. 71' D. Atanasov K. Yanakiev
  9. 77' B. Damyanov 1-0
  10. 80' S. Predev V. Aytov
  11. 82' K. Panchev I. Rusinov
  12. 90'+2 D. Stoyanov M. Ouamri
  13. FT1-0

Đội hình

Montana HLV: A. Zdravkov
  1. Petar Petrov I
  2. I. Mihov
  3. A. Bashliev
  4. V. Aytov ▼ 80'
  5. D. Burov
  6. S. Tsonkov
  7. Y. Yordanov
  8. S. Kamenov ▼ 46'
  9. L. Martis
  10. M. Ouamri ▼ 90'
  11. R. Georgiev ▼ 46'

Dự bị 7

  1. B. Damyanov ▲ 46'
  2. F. Idriss ▲ 46'
  3. S. Predev ▲ 80'
  4. D. Stoyanov ▲ 90'
  5. A. Kassimi
  6. A. Todorov
  7. M. Petkov
Sportist Svoge HLV: B. Kyosev
  1. I. Vasilev
  2. B. Stoychev
  3. B. Bogomilov
  4. G. Tashev
  5. S. Slavkov ▼ 67'
  6. S. Stefanov
  7. A. Tazouti
  8. M. Sandov
  9. K. Yanakiev ▼ 71'
  10. A. Feradov
  11. I. Rusinov ▼ 82'

Dự bị 6

  1. K. Todorov ▲ 67'
  2. D. Atanasov ▲ 71'
  3. K. Panchev ▲ 82'
  4. I. Harizanov
  5. S. Kunchev
  6. V. Siromahov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
61Ghi được52
44Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu