Yantra 2019
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sportist Svoge

Yantra 2019 vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 2-0 Sportist Svoge tại Second League, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 6, hòa 3, Sportist Svoge thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Gabrovo
Phong độ
WWDWW Yantra 2019
LLDLD Sportist Svoge
  1. 27' S. Georgiev
  2. HT0-0
  3. 48' K. Monteiro
  4. 54' M. Ganchev 1-0
  5. 57' L. Samba
  6. 62' Yuri Sousa
  7. 62' M. Raynov
  8. 68' A. Bozhilov S. Georgiev
  9. 68' K. Yovov K. Monteiro
  10. 76' S. Dyulgerov I. Enchev
  11. 76' T. Dimitrov T. Ivanov
  12. 79' S. Dyulgerov
  13. 83' Y. Velinov I. Georgiev
  14. 85' M. Raynov 2-0
  15. 89' V. Kanalyan B. Penchev
  16. 89' D. Lukanov M. Ganchev
  17. 89' G. Dimitrov M. Angelov
  18. 89' T. Dobrev Bua
  19. FT2-0

Đội hình

Yantra 2019
  1. 1H. Vasilev
  2. 6P. Kazakov
  3. 5A. Georgiev
  4. 16I. Enchev ▼ 76'
  5. 22V. Boev
  6. 7G. Babaliev
  7. 15M. Raynov
  8. 21B. Penchev ▼ 89'
  9. 71T. Ivanov ▼ 76'
  10. 17M. Ganchev ▼ 89'
  11. 10M. Angelov ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 12H. Lalev
  2. 89M. T. Angelov
  3. 3V. Kanalyan ▲ 89'
  4. 8S. Dyulgerov ▲ 76'
  5. 24T. Dimitrov ▲ 76'
  6. 20D. Lukanov ▲ 89'
  7. 19G. Dimitrov ▲ 89'
Sportist Svoge HLV: Ivaylo Vasilev
  1. 33Y. Veskov
  2. 73K. Monteiro ▼ 68'
  3. 19M. Balakov
  4. 88L. Samba
  5. 15K. Atanasov
  6. 8K. Ivanov
  7. 18V. Gogov
  8. 23Bua ▼ 89'
  9. 16S. Georgiev ▼ 68'
  10. 11Yuri Sousa
  11. 87I. Georgiev ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 1N. Zlatinov
  2. 6Y. Velinov ▲ 83'
  3. 7A. Bozhilov ▲ 68'
  4. 10K. Yovov ▲ 68'
  5. 17T. Dobrev ▲ 89'
  6. 20P. Ivanov
  7. 21K. Chachev
  8. 22A. Todorov
  9. 99C. Mitsis

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
51Ghi được32
35Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận0.86
17Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu