Yantra 2019
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sportist Svoge

Yantra 2019 vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 1-2 Sportist Svoge tại Second League, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 6, hòa 3, Sportist Svoge thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Gabrovo
Trọng tài
S. Trenchev
Phong độ
WWDWW Yantra 2019
LLDLD Sportist Svoge
  1. 10' 0-1 S. Dikov
  2. 21' B. Bogomilov A. Feradov
  3. 36' V. Siromahov B. Kostov
  4. 43' M. T. Angelov
  5. HT0-1
  6. 46' G. Nedkov E. Kolev
  7. 46' S. Chatov G. Varbanov
  8. 52' D. Bonev 1-1
  9. 53' D. Gadzev
  10. 56' K. Ivanov K. Gadzhalov
  11. 62' D. Bonev
  12. 71' G. Tashev
  13. 71' G. Atanasov G. Tashev
  14. 72' I. Petkov
  15. 75' I. Pisarov D. Gadzhev
  16. 87' I. Mihaylov
  17. 89' 1-2 S. Dikov11m
  18. FT1-2

Đội hình

Yantra 2019 HLV: Z. Zhelev
  1. P. Ivanov
  2. K. Gadzhalov ▼ 56'
  3. M. Angelov
  4. G. Varbanov ▼ 46'
  5. D. Gadzhev ▼ 75'
  6. I. Mihaylov
  7. V. Hristov
  8. I. Ivanov
  9. I. Petkov
  10. D. Bonev
  11. E. Kolev ▼ 46'

Dự bị 7

  1. G. Nedkov ▲ 46'
  2. S. Chatov ▲ 46'
  3. K. Ivanov ▲ 56'
  4. I. Pisarov ▲ 75'
  5. G. Nikolov
  6. N. Manchev
  7. S. Turlakov
Sportist Svoge HLV: B. Kyosev
  1. Ivaylo Vasilev I
  2. B. Stoychev
  3. I. Harizanov
  4. G. Tashev ▼ 71'
  5. A. Bastunov
  6. V. Semerdzhiev
  7. K. Yanakiev
  8. Y. Marinov
  9. B. Kostov ▼ 36'
  10. A. Feradov ▼ 21'
  11. S. Dikov

Dự bị 7

  1. B. Bogomilov ▲ 21'
  2. V. Siromahov ▲ 36'
  3. G. Atanasov ▲ 71'
  4. F. Angelov
  5. Ivaylo Vasilev II
  6. K. Andonov
  7. S. Piller

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CSKA 1948 Sofia II
34 60 - 17 +43 74
2
Etar Veliko Tarnovo
34 47 - 22 +25 63
3
Levski Krumovgrad
34 43 - 33 +10 60
4
PFC Ludogorets Razgrad II
34 42 - 35 +7 57
5
Sportist Svoge
34 41 - 40 +1 52
6
Dunav Ruse
34 47 - 38 +9 50
7
Maritsa Plovdiv
34 36 - 46 -10 47
8
Yantra 2019
34 31 - 34 -3 44
9
Litex
34 32 - 28 +4 44
10
Montana
34 37 - 39 -2 44
11
Spartak Pleven
34 44 - 44 0 42
12
Belasitsa
34 33 - 41 -8 41
13
Dobrudzha
34 38 - 40 -2 39
14
Strumska Slava
34 35 - 44 -9 39
15
FK Minyor Pernik
34 33 - 35 -2 38
16
Sozopol
34 32 - 52 -20 38
17
Vitosha Bistritsa
34 34 - 50 -16 36
18
Botev Plovdiv II
34 25 - 52 -27 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
38Ghi được48
50Thủng lưới53
0.9Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu