Sportist Svoge vs Yantra 2019
Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 0-1 Yantra 2019 tại Second League, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 1, hòa 3, Yantra 2019 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
- Phong độ
- LLDLD Sportist Svoge
- WWDWW Yantra 2019
- 31' Yellow Card
- 38' Yellow Card
- HT0-0
- 55' ▲ G. Ivanov ▼ V. Gogov
- 55' ▲ Bua ▼ H. Ivanov
- 59' ▲ G. Babaliev ▼ V. Vasilev
- 64' ▲ I. Georgiev ▼ K. Monteiro
- 70' Yellow Card
- 76' 0-1 M. Raynov
- 80' ▲ V. Dimitrov ▼ N. Gelin
- 80' ▲ P. Ivanov ▼ T. Dobrev
- 80' ▲ V. Kanalyan ▼ M. Ganchev
- 80' ▲ I. Vasilev ▼ D. Angelov
- 80' ▲ S. Dyulgerov ▼ T. Ivanov
- 83' Yellow Card
- 86' ▲ T. Dimitrov ▼ I. Enchev
- FT0-1
Đội hình
- 33P. Debarliev
- 21A. Bastunov
- 18V. Gogov ▼ 55'
- 27T. Dobrev ▼ 80'
- 9N. Gelin ▼ 80'
- 8K. Slishkov
- 14H. Ivanov ▼ 55'
- 6R. Terziev
- 5M. Kolev
- 7G. Atanasov
- 73K. Monteiro ▼ 64'
Dự bị 9
- 1Z. Istatkov
- 22G. Ivanov ▲ 55'
- 23Bua ▲ 55'
- 11Y. Velinov
- 99V. Dimitrov ▲ 80'
- 17S. Slavkov
- 15M. Stoilov
- 87I. Georgiev ▲ 64'
- 20P. Ivanov ▲ 80'
- 20V. Vasilev ▼ 59'
- 71T. Ivanov ▼ 80'
- 6P. Kazakov
- 17M. Ganchev ▼ 80'
- 15M. Raynov
- 4K. Ivanov
- 16I. Enchev ▼ 86'
- 9D. Angelov ▼ 80'
- 22V. Boev
- 1H. Vasilev
- 5A. Georgiev
Dự bị 8
- 12K. Kotev
- 3V. Kanalyan ▲ 80'
- 11G. Babaliev ▲ 59'
- 19G. Dimitrov
- 99I. Vasilev ▲ 80'
- 7M. Haydarov
- 8S. Dyulgerov ▲ 80'
- 24T. Dimitrov ▲ 86'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
32Ghi được51
58Thủng lưới35
0.86Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai30