Sportist Svoge vs Yantra 2019
Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 0-0 Yantra 2019 tại Second League, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 1, hòa 3, Yantra 2019 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
- Phong độ
- LLDLD Sportist Svoge
- WWDWW Yantra 2019
- 32' S. Dembele
- HT0-0
- 46' ▲ L. Samba ▼ P. Chilikov
- 46' ▲ V. Semerdzhiev ▼ S. Dembelé
- 51' P. Kazakov
- 56' ▲ T. Ivanov ▼ G. Nedkov
- 61' ▲ P. Ivanov ▼ B. Tomovski
- 64' D. Gadzev
- 71' ▲ A. Ivanov ▼ M. Krastev
- 71' ▲ K. Stefanov ▼ R. Zhivkov
- 80' ▲ I. Vasilev ▼ I. Goshev
- 87' M. Sandov
- 88' I. Mihaylov
- 90'+5 P. Vutsov
- FT0-0
Đội hình
- I. Goshev ▼ 80'
- A. Bastunov
- K. Beshev
- P. Chilikov ▼ 46'
- V. Siromahov
- M. Sandov
- G. Madzharov
- M. Krastev ▼ 71'
- S. Dembelé ▼ 46'
- R. Zhivkov ▼ 71'
- K. Yosifov
Dự bị 9
- L. Samba ▲ 46'
- V. Semerdzhiev ▲ 46'
- A. Ivanov ▲ 71'
- K. Stefanov ▲ 71'
- I. Vasilev ▲ 80'
- A. Feradov
- I. Avramov
- K. Taskov
- T. Dimitrov
- H. Vasilev
- T. Radev
- K. Ivanov
- B. Tomovski ▼ 61'
- D. Mladenov
- D. Gadzhev
- P. Kazakov
- I. Mihaylov
- P. Vutsov
- G. Nedkov ▼ 56'
- I. Vasilev
Dự bị 8
- T. Ivanov ▲ 56'
- P. Ivanov ▲ 61'
- B. Gruev
- I. Atanatos
- I. Enchev
- M. Angelov
- N. Botev
- G. Stoyanov
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 28 | +32 | 72 | |
| 2 | 34 | 46 - 26 | +20 | 65 | |
| 3 | 34 | 36 - 26 | +10 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 31 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 34 - 28 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 32 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 30 - 36 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 39 - 39 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 33 | +4 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 45 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 33 - 41 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 49 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 30 | |
| 18 | 34 | 19 - 50 | -31 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
45Ghi được53
57Thủng lưới48
1.05Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai31