Sportist Svoge
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Yantra 2019

Sportist Svoge vs Yantra 2019

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 1-1 Yantra 2019 tại Second League, 14 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 1, hòa 3, Yantra 2019 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Trọng tài
S. Trenchev
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
WWDWW Yantra 2019
  1. 14' A. Ekremov Feradov
  2. 18' A. Tazouti
  3. 27' G. Nikolov 1-0
  4. 31' P. Tenev
  5. 33' T. Ivanov
  6. 45'+2 1-1 P. Kazakov11m
  7. HT1-1
  8. 46' V. Siromahov A. Tazouti
  9. 52' N. Kolev
  10. 56' F. Kolev G. Nedkov
  11. 65' I. Harizanov
  12. 65' I. Rusinov D. Atanasov
  13. 72' R. Danchev I. Petkov
  14. 75' H. Chipev N. Kolev
  15. 77' A. Ekremov Feradov
  16. 77' A. Ekremov Feradov
  17. 85' S. Piller I. Harizanov
  18. FT1-1

Đội hình

Sportist Svoge HLV: B. Kyosev
  1. S. Kunchev
  2. B. Stoychev
  3. B. Bogomilov
  4. I. Harizanov ▼ 85'
  5. G. Tashev
  6. S. Stefanov
  7. A. Tazouti ▼ 46'
  8. K. Yanakiev
  9. A. Feradov
  10. D. Atanasov ▼ 65'
  11. G. Nikolov

Dự bị 7

  1. V. Siromahov ▲ 46'
  2. I. Rusinov ▲ 65'
  3. S. Piller ▲ 85'
  4. K. Panchev
  5. Y. Botev
  6. D. Dikov
  7. S. Sokolov
Yantra 2019 HLV: S. Angelov
  1. B. Tsintsarski
  2. P. Tenev
  3. P. Petrov
  4. G. Varbanov
  5. D. Dinev
  6. D. Gadzhev
  7. N. Kolev ▼ 75'
  8. P. Kazakov
  9. T. Ivanov
  10. G. Nedkov ▼ 56'
  11. I. Petkov ▼ 72'

Dự bị 7

  1. F. Kolev ▲ 56'
  2. R. Danchev ▲ 72'
  3. H. Chipev ▲ 75'
  4. G. Nikolov
  5. M. Angelov
  6. M. Savov
  7. P. Ivanov

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
52Ghi được34
58Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận0.81
15Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu