Sportist Svoge
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Yantra 2019

Sportist Svoge vs Yantra 2019

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 0-1 Yantra 2019 tại Second League, 25 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 1, hòa 3, Yantra 2019 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Trọng tài
K. Kolev
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
WWDWW Yantra 2019
  1. 25' V. Semerdzhiev
  2. HT0-0
  3. 62' M. Minkov D. Gadzhev
  4. 66' V. Siromahov V. Semerdzhiev
  5. 66' Y. Marinov A. Tazouti
  6. 68' B. Tomovski G. Nedkov
  7. 85' 0-1 M. Minkov
  8. 89' I. Vasilev
  9. 90'+2 S. Petkov B. Dimitrov
  10. 90' I. Pisarov E. Kolev
  11. FT0-1

Đội hình

Sportist Svoge HLV: P. Kolev
  1. M. Velichkov
  2. A. Bastunov
  3. M. Pushkarov
  4. S. Chatov
  5. D. Georgiev
  6. P. Chilikov
  7. A. Tazouti ▼ 66'
  8. V. Semerdzhiev ▼ 66'
  9. B. Kostov
  10. B. Dimitrov ▼ 90'
  11. G. Nikolov

Dự bị 8

  1. V. Siromahov ▲ 66'
  2. Y. Marinov ▲ 66'
  3. S. Petkov ▲ 90'
  4. B. Bogomilov
  5. D. Petrov
  6. I. Vasilev
  7. P. Vutsov
  8. V. Stoykov
Yantra 2019 HLV: V. Vutsov
  1. H. Vasilev
  2. M. Angelov
  3. K. Ivanov
  4. G. Varbanov
  5. Petar Ivanov II
  6. D. Gadzhev ▼ 62'
  7. I. Mihaylov
  8. T. Ivanov
  9. G. Nedkov ▼ 68'
  10. I. Vasilev
  11. E. Kolev ▼ 90'

Dự bị 7

  1. M. Minkov ▲ 62'
  2. B. Tomovski ▲ 68'
  3. I. Pisarov ▲ 90'
  4. D. Bonev
  5. G. Nikolov
  6. Petar Ivanov I
  7. T. Chavorski

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CSKA 1948 Sofia II
34 60 - 17 +43 74
2
Etar Veliko Tarnovo
34 47 - 22 +25 63
3
Levski Krumovgrad
34 43 - 33 +10 60
4
PFC Ludogorets Razgrad II
34 42 - 35 +7 57
5
Sportist Svoge
34 41 - 40 +1 52
6
Dunav Ruse
34 47 - 38 +9 50
7
Maritsa Plovdiv
34 36 - 46 -10 47
8
Yantra 2019
34 31 - 34 -3 44
9
Litex
34 32 - 28 +4 44
10
Montana
34 37 - 39 -2 44
11
Spartak Pleven
34 44 - 44 0 42
12
Belasitsa
34 33 - 41 -8 41
13
Dobrudzha
34 38 - 40 -2 39
14
Strumska Slava
34 35 - 44 -9 39
15
FK Minyor Pernik
34 33 - 35 -2 38
16
Sozopol
34 32 - 52 -20 38
17
Vitosha Bistritsa
34 34 - 50 -16 36
18
Botev Plovdiv II
34 25 - 52 -27 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
48Ghi được38
53Thủng lưới50
1.14Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu