Yantra 2019 vs Sportist Svoge
Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 1-1 Sportist Svoge tại Second League, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 6, hòa 3, Sportist Svoge thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Gabrovo
- Phong độ
- WWDWW Yantra 2019
- LLDLD Sportist Svoge
- 2' D. Mladenov 1-0
- 27' 1-1 M. Krastev
- 36' A. Ivanov
- HT1-1
- 46' S. Chatov
- 62' ▲ G. Madzharov ▼ N. Holder
- 74' A. Bastunov
- 76' A. Angelov
- 76' ▲ R. Zhivkov ▼ A. Feradov
- 78' V. Vasilev
- 81' ▲ E. Kolev ▼ D. Mladenov
- 90' ▲ L. Yordanov ▼ A. Angelov
- 90'+4 ▲ L. Samba ▼ A. Bastunov
- FT1-1
Đội hình
- B. Gruev
- T. Radev
- B. Tomovski
- D. Mladenov ▼ 81'
- P. Kazakov
- I. Mihaylov
- T. Ivanov
- V. Tsvetanov
- P. Vutsov
- Velislav Vasilev
- A. Angelov ▼ 90'
Dự bị 9
- E. Kolev ▲ 81'
- L. Yordanov ▲ 90'
- A. Petrov
- D. Gadzhev
- D. Stoyanov
- H. Vasilev
- I. Enchev
- M. Angelov
- Vasil Vasilev
- I. Vasilev
- A. Bastunov ▼ 90'
- N. Holder ▼ 62'
- S. Chatov
- D. Georgiev
- P. Chilikov
- V. Semerdzhiev
- A. Feradov ▼ 76'
- M. Krastev
- J. N'Sondé
- A. Ivanov
Dự bị 8
- G. Madzharov ▲ 62'
- R. Zhivkov ▲ 76'
- L. Samba ▲ 90'
- H. Ivanov
- I. Goshev
- K. Beshev
- M. Mihov
- V. Siromahov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 28 | +32 | 72 | |
| 2 | 34 | 46 - 26 | +20 | 65 | |
| 3 | 34 | 36 - 26 | +10 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 31 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 34 - 28 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 32 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 30 - 36 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 39 - 39 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 33 | +4 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 45 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 33 - 41 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 49 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 30 | |
| 18 | 34 | 19 - 50 | -31 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
53Ghi được45
48Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai23