Yantra 2019
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sportist Svoge

Yantra 2019 vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 3-0 Sportist Svoge tại Second League, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 6, hòa 3, Sportist Svoge thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Gabrovo
Phong độ
WWDWW Yantra 2019
LLDLD Sportist Svoge
  1. 25' J. Clifford
  2. 26' Bua
  3. 39' H. Mitev 1-0
  4. HT1-0
  5. 58' L. Moore
  6. 59' V. Vasilev
  7. 61' G. Babaliev B. Tomovski
  8. 61' K. Ivanov D. Zakonov
  9. 61' P. Ivanov A. Gonçalves
  10. 67' S. Slavkov Buá
  11. 73' P. Ivanov
  12. 76' E. Iliev L. Moore
  13. 78' E. Kolev V. Vasilev
  14. 81' G. Ivanov
  15. 82' M. Raynov11m 2-0
  16. 87' D. Gadzhev D. Angelov
  17. 90' E. Kolev 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Yantra 2019 HLV: T. Kiselichkov
  1. H. Vasilev
  2. T. Radev
  3. H. Mitev
  4. K. Ivanov
  5. B. Tomovski ▼ 61'
  6. M. Raynov
  7. P. Kazakov
  8. S. Dyulgerov
  9. M. Ganchev
  10. V. Vasilev ▼ 78'
  11. D. Angelov ▼ 87'

Dự bị 7

  1. G. Babaliev ▲ 61'
  2. E. Kolev ▲ 78'
  3. D. Gadzhev ▲ 87'
  4. B. Gruev
  5. I. Enchev
  6. M. Angelov
  7. S. Tisovski
Sportist Svoge HLV: I. Vasilev
  1. P. Debarliev
  2. G. Pashov
  3. L. Moore ▼ 76'
  4. G. Ivanov
  5. K. Hristov
  6. A. Bastunov
  7. Buá ▼ 67'
  8. J. Clifford
  9. D. Zakonov ▼ 61'
  10. A. Gonçalves ▼ 61'
  11. M. Georgiev

Dự bị 8

  1. K. Ivanov ▲ 61'
  2. P. Ivanov ▲ 61'
  3. S. Slavkov ▲ 67'
  4. E. Iliev ▲ 76'
  5. D. Damyanov
  6. L. Samba
  7. M. Kolev
  8. Y. Velinov

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
68Ghi được28
46Thủng lưới50
1.42Bàn thắng mỗi trận0.65
19Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu