Sportist Svoge
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Yantra 2019

Sportist Svoge vs Yantra 2019

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 0-3 Yantra 2019 tại Second League, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 1, hòa 3, Yantra 2019 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
WWDWW Yantra 2019
  1. 41' 0-1 M. Toshev
  2. 45'+1 M. Krastev A. Ramadan
  3. HT0-1
  4. 57' A. Bastunov
  5. 69' B. Danchev
  6. 72' K. Stefanov B. Danchev
  7. 72' S. Lakhamy J. Clifford
  8. 72' D. Videv M. Ganchev
  9. 73' I. Mihaylov
  10. 78' 0-2 M. Toshev11m
  11. 81' 0-3 M. Toshev
  12. 85' K. Hristov T. Kaleba
  13. 85' E. Kolev A. Angelov
  14. 85' S. Dyulgerov I. Mihaylov
  15. 87' I. Enchev B. Tomovski
  16. 87' M. Angelov K. Ivanov
  17. 90'+2 I. Enchev
  18. FT0-3

Đội hình

Sportist Svoge HLV: B. Stoychev
  1. D. Damyanov
  2. T. Kaleba ▼ 85'
  3. K. Beshev
  4. G. Madzharov
  5. G. Ivanov
  6. A. Bastunov
  7. B. Danchev ▼ 72'
  8. Paulo Soares
  9. A. Veselinski
  10. A. Ramadan ▼ 45'
  11. J. Clifford ▼ 72'

Dự bị 6

  1. M. Krastev ▲ 45'
  2. K. Stefanov ▲ 72'
  3. S. Lakhamy ▲ 72'
  4. K. Hristov ▲ 85'
  5. A. Krastanov
  6. G. Yordanov
Yantra 2019 HLV: T. Kiselichkov
  1. B. Gruev
  2. H. Mitev
  3. K. Ivanov ▼ 87'
  4. B. Tomovski ▼ 87'
  5. M. Raynov
  6. P. Kazakov
  7. I. Mihaylov ▼ 85'
  8. A. Angelov ▼ 85'
  9. M. Ganchev ▼ 72'
  10. M. Toshev
  11. T. Ivanov

Dự bị 9

  1. D. Videv ▲ 72'
  2. E. Kolev ▲ 85'
  3. S. Dyulgerov ▲ 85'
  4. I. Enchev ▲ 87'
  5. M. Angelov ▲ 87'
  6. D. Stoyanov
  7. H. Vasilev
  8. V. Spasov
  9. V. Tsvetanov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
28Ghi được68
50Thủng lưới46
0.65Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu