Goias vs Fortaleza EC
Tỷ số chung cuộc: Goias 0-1 Fortaleza EC tại Serie B, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 2, hòa 2, Fortaleza EC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Trọng tài
- Raphael Claus, Brazil
- Phong độ
- LLDWL Goias
- DDWDW Fortaleza EC
- 12' Luiz Felipe
- 13' Luiz Felipe
- 15' ▲ Ramon Menezes ▼ Felipe Clemente
- 16' ▲ Ryan ▼ Pierre
- 40' Maurício Lima
- 42' Tomás Cardona
- 45' 0-1 Vitinho · Mauricio Junior
- HT0-1
- 46' ▲ Henrique Kaio ▼ Mauricio Junior
- 48' Luis Fellipe
- 50' Rodriguinho
- 59' ▲ Marcos Vinicius ▼ Luisao
- 59' ▲ Cadu ▼ Jean Carlos
- 60' ▲ Wellington Rato ▼ Lourenco
- 70' ▲ Rodrigo ▼ J. B. Miritello
- 71' ▲ Paulo Baya ▼ Rodriguinho
- 73' ▲ Gege ▼ Filipe Machado
- 78' Pedro Henrique
- 84' ▲ Welliton ▼ Pedro Henrique
- 89' Marcos Vinícius
- 90'+1 Lucas Rodrigues
- FT0-1
Đội hình
- 23Tadeu 6.2
- 25Luisao ▼ 59' 6.3
- 3Luiz Felipe 3.0
- 14Lucas Ribeiro 6.9
- 54Djalma Silva 6.9
- 97Lourenco ▼ 60' 7.2
- 5Filipe Machado ▼ 73' 7.0
- 21Jean Carlos ▼ 59' 6.2
- 35Luquinhas 6.6
- 40Kadu 6.3
- 11Felipe Clemente ▼ 15' 6.3
Dự bị 12
- 1Thiago Rodrigues
- 4Ramon Menezes ▲ 15' 6.3
- 63Marcos Vinicius ▲ 59' 6.6
- 66Danilo Cunha
- 29Murilo Camara
- 8Juninho
- 28Gege ▲ 73' 7.0
- 55Baldoria
- 27Wellington Rato ▲ 60' 6.6
- 17Pedrinho
- 18Cadu ▲ 59' 6.5
- 77Halerrandrio
- 1Joao Ricardo 7.6
- 22Mailton 7.0
- 3Lucas Gazal 7.5
- 6T. Cardona 7.3
- 13Mauricio Junior ▼ 46'
- 88Lucas Sasha 7.0
- 5Pierre ▼ 16' 6.6
- 11Vitinho ⚽ 7.7
- 75Rodriguinho ▼ 71' 7.3
- 16Pedro Henrique ▼ 84' 6.5
- 9J. B. Miritello ▼ 70' 6.2
Dự bị 12
- 25Vinicius Silvestre
- 23Neris
- 4Luan Freitas
- 28Paulinho
- 12Henrique Kaio ▲ 46' 6.7
- 10Lucas Crispim
- 29Rodrigo ▲ 70' 7.0
- 8Ronald
- 37Ryan ▲ 16' 7.3
- 17Nathan Fogaca
- 31Welliton ▲ 84' 6.2
- 77Paulo Baya ▲ 71' 6.2
Thống kê
13⚑5
⚑240
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
442Chuyền bóng480
382Chuyền chính xác438
86%Chính xác chuyền91%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 10 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 11 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu12
9Ghi được12
10Thủng lưới11
0.9Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai5