Goias vs Fortaleza EC
Tỷ số chung cuộc: Goias 1-2 Fortaleza EC tại Serie A, 1 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 2, hòa 2, Fortaleza EC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 36
- Trọng tài
- Dewson Fernando Freitas da Silva, Brazil
- Phong độ
- LLDWL Goias
- DDWDW Fortaleza EC
- 16' 0-1 Bruno Melo · Juninho
- 26' 0-2 Osvaldo · Edinho
- 43' Rafael Moura · Michael 1-2
- HT1-2
- 48' Michael Delgado
- 48' Juan Quintero
- 64' Gabriel Dias
- 64' ▲ Jefferson ▼ Alan Ruschel
- 65' ▲ Marlon ▼ Osvaldo
- 73' ▲ André Luis ▼ Edinho
- 75' Kieza
- 77' ▲ Rafinha ▼ Thalles
- 82' ▲ Yago Felipe ▼ Yago
- 87' ▲ Wellington Paulista ▼ Kieza
- 90' Marlon
- FT1-2
Đội hình
- 23Tadeu 6.8
- 28Alan Ruschel ▼ 64' 6.6
- 27Fábio Sanches 6.1
- 4Rafael Vaz 6.8
- 29Gilberto Santos 7.2
- 32Yago ▼ 82' 7.1
- 20Léo Sena 8.0
- 98Thalles ▼ 77' 6.6
- 9Rafael Moura ⚽ 6.9
- 30L. Barcia 5.8
- 11Michael ⇢ 6.2
Dự bị 12
- 13Jefferson ▲ 64' 6.9
- 17Rafinha ▲ 77' 6.3
- 6Yago Felipe ▲ 82' 6.5
- 5Geovane
- 86Marcelo Hermes
- 77Dudu
- 88Marcelo Rangel
- 35Breno
- 33Lucão
- 70Vinicius
- 10Marlone
- 96Kaio Nunes
- 12Felipe Alves 6.9
- 25Paulão 7.9
- 30Bruno Melo ⚽ 7.5
- 3J. Quintero 7.2
- 55Juninho ⇢ 7.4
- 13Gabriel Dias 7.9
- 22Felipe Araruna 7.0
- 86Kieza ▼ 87' 6.5
- 11Osvaldo ⚽ ▼ 65' 7.1
- 7Edinho ⇢ ▼ 73' 6.7
- 20Romarinho 6.4
Dự bị 12
- 28Marlon ▲ 65' 6.3
- 97André Luis ▲ 73' 6.7
- 9Wellington Paulista ▲ 87' 6.6
- 27Nenê Bonilha
- 23Max Walef
- 96Matheus Alessandro
- 6Carlinhos
- 32M. Vásquez
- 29Adalberto
- 2Tinga
- 8Derley
- 1Marcelo Boeck
Thống kê
01⚑14
⚑640
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm11
4Trúng đích6
11Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
14Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
4Cứu thua3
423Chuyền bóng332
355Chuyền chính xác266
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 37 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 39 | +25 | 65 | |
| 5 | 38 | 51 - 32 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 39 - 30 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 64 | -18 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 43 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 45 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 49 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 24 - 58 | -34 | 32 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 18 - 62 | -44 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
49Ghi được50
65Thủng lưới50
1.23Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai25