Goias vs Fortaleza EC
Tỷ số chung cuộc: Goias 0-1 Fortaleza EC tại Serie A, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 2, hòa 2, Fortaleza EC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Raphael Claus
- Phong độ
- LLDWL Goias
- DDWDW Fortaleza EC
- 11' Auremir
- 14' 0-1 Lucas Sasha · Pedro Rocha
- 25' Tinga
- 45'+3 Dadá Belmonte
- HT0-1
- 46' ▲ Pedrinho ▼ Auremir
- 46' ▲ Luan Dias ▼ Matheus Sales
- 65' ▲ Moises ▼ Pedro Rocha
- 65' ▲ Thiago Galhardo ▼ Romarinho
- 71' ▲ Robson ▼ S. Romero
- 75' Sávio
- 76' ▲ Renato Júnior ▼ Dadá Belmonte
- 76' ▲ Nicolas ▼ Marquinhos Gabriel
- 84' ▲ José Welison ▼ R. Otero
- 89' Juninho Capixaba
- FT0-1
Đội hình
- 23Tadeu 7.2
- 2Maguinho 7.3
- 6Sávio 7.5
- 29Reynaldo 7.0
- 25Lucas Halter 7.2
- 10Marquinhos Gabriel ▼ 76' 7.3
- 5Auremir ▼ 46' 6.7
- 36Matheus Sales ▼ 46' 6.5
- 27Dadá Belmonte ▼ 76' 6.9
- 20Diego 6.9
- 11Pedro Raul 6.9
Dự bị 12
- 17Pedrinho ▲ 46' 6.9
- 99Luan Dias ▲ 46' 6.9
- 19Renato Júnior ▲ 76' 6.2
- 9Nicolas ▲ 76' 6.9
- 55Henrique Lordelo
- 22Apodi
- 66Hugo
- 15Caio Vinícius
- 94Matheus Alves
- 57Marco Antônio
- 21Danilo
- 13Yan Souto
- 16Fernando Miguel 7.7
- 4Titi 6.9
- 19E. Brítez 7.5
- 2Tinga 7.2
- 29Juninho Capixaba 7.2
- 88Lucas Sasha ⚽ 7.9
- 80R. Otero ▼ 84' 6.9
- 8Caio Alexandre 6.9
- 18S. Romero ▼ 71' 6.6
- 32Pedro Rocha ⇢ ▼ 65' 7.0
- 11Romarinho ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 21Moises ▲ 65' 6.6
- 91Thiago Galhardo ▲ 65' 6.2
- 7Robson ▲ 71' 6.9
- 17José Welison ▲ 84' 6.9
- 5Marcelo Benevenuto
- 14Ronald
- 27Fabricio Baiano
- 6B. Ceballos
- 10Lucas Crispim
- 1Marcelo Boeck
- 20Matheus Vargas
- 35Hércules
Thống kê
03⚑6
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm14
3Trúng đích4
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
6Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
421Chuyền bóng355
344Chuyền chính xác265
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu70
74Ghi được104
74Thủng lưới65
1.23Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới29
28Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai56