Fortaleza EC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Goias

Fortaleza EC vs Goias

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 1-1 Goias tại Serie A, 9 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 6, hòa 2, Goias thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Trọng tài
Bruno Arleu de Araujo
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
LLDWL Goias
  1. 13' Yago Pikachu · Felipe 1-0
  2. 15' Yago Pikachu
  3. 21' Yago Pikachu
  4. HT1-0
  5. 46' Pedrinho Auremir
  6. 57' Titi Marcelo Benevenuto
  7. 65' José Welison Felipe
  8. 65' Robson S. Romero
  9. 68' Dadá Belmonte
  10. 68' Danilo Barcelos Sidnei
  11. 70' Matheus Sales
  12. 79' Luan Dias Fellipe Bastos
  13. 81' Hércules
  14. 82' Renato Júnior Dadá Belmonte
  15. 86' Matheus Jussa Lucas Lima
  16. 86' Igor Torres Moises
  17. 86' 1-1 Pedro Raul · Renato Júnior
  18. FT1-1

Đội hình

Fortaleza EC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Vojvoda
  1. 1Marcelo Boeck 6.3
  2. 15Felipe ▼ 65' 7.3
  3. 3A. Landázuri 6.6
  4. 5Marcelo Benevenuto ▼ 57' 7.2
  5. 6B. Ceballos 6.7
  6. 13Lucas Lima ▼ 86' 7.5
  7. 22Yago Pikachu 7.7
  8. 10Lucas Crispim 7.2
  9. 35Hércules 7.2
  10. 18S. Romero ▼ 65' 6.9
  11. 21Moises ▼ 86' 6.3

Dự bị 12

  1. 4Titi ▲ 57' 6.2
  2. 17José Welison ▲ 65' 6.9
  3. 7Robson ▲ 65' 6.9
  4. 8Matheus Jussa ▲ 86' 6.2
  5. 77Igor Torres ▲ 86' 6.5
  6. 26Sammuel
  7. 28Habraão
  8. 14Ronald
  9. 11Romarinho
  10. 16Fernando Miguel
  11. 29Juninho Capixaba
  12. 79Renato Kayzer
Goias Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jair Ventura
  1. 23Tadeu 6.9
  2. 12Sidnei ▼ 68' 6.9
  3. 2Maguinho 6.6
  4. 29Reynaldo 6.6
  5. 4Caetano 7.0
  6. 8Fellipe Bastos ▼ 79' 7.6
  7. 5Auremir ▼ 46' 6.5
  8. 36Matheus Sales 6.3
  9. 97Dadá Belmonte ▼ 82' 6.7
  10. 7Vinícius 7.0
  11. 11Pedro Raul 7.3

Dự bị 9

  1. 17Pedrinho ▲ 46' 7.0
  2. 14Danilo Barcelos ▲ 68' 6.6
  3. 99Luan Dias ▲ 79' 6.7
  4. 19Renato Júnior ▲ 82' 7.2
  5. 34Sidimar
  6. 55Henrique Lordelo
  7. 26Nathan
  8. 3Da Silva
  9. 94Matheus Alves

Thống kê

016
220
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm12
4Trúng đích2
9Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
6Phạt góc2
5Việt vị2
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
388Chuyền bóng377
312Chuyền chính xác310
80%Chính xác chuyền82%

So sánh

70Trận đấu60
104Ghi được74
65Thủng lưới74
1.49Bàn thắng mỗi trận1.23
29Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu