Goias vs Fortaleza EC
Tỷ số chung cuộc: Goias 1-0 Fortaleza EC tại Serie A, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 2, hòa 2, Fortaleza EC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 18
- Sân vận động
- Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- LLDWL Goias
- DDWDW Fortaleza EC
- 17' Caio Alexandre
- 35' ▲ Edu ▼ Sidimar
- 44' Edu
- HT0-0
- 53' Tobias Figueiredophản lưới 1-0
- 62' ▲ João Magno ▼ Vinícius
- 62' ▲ Allano ▼ Matheus Babi
- 64' ▲ I. Machuca ▼ Yago Pikachu
- 64' ▲ Thiago Galhardo ▼ T. Pochettino
- 64' ▲ J. Lucero ▼ S. Romero
- 69' Allano
- 74' ▲ Dudu ▼ Tobias Figueiredo
- 80' Juan Martín Lucero
- 81' ▲ Higor Meritão ▼ Guilherme Marques
- 81' ▲ Lucas Crispim ▼ Caio Alexandre
- 89' João Magno
- 90'+5 Dudu
- FT1-0
Đội hình
- 23Tadeu 8.3
- 2Maguinho 6.7
- 3Lucas Halter 7.0
- 4Sidimar ▼ 35' 6.9
- 66Hugo 7.6
- 12Willian Oliveira 7.2
- 60Guilherme Marques ▼ 81' 7.2
- 40Everton Morelli 6.9
- 70Anderson Oliveira 6.7
- 9Matheus Babi ▼ 62' 6.3
- 7Vinícius ▼ 62' 6.6
Dự bị 12
- 43Edu ▲ 35' 6.9
- 45João Magno ▲ 62' 6.2
- 77Allano ▲ 62' 6.3
- 8Higor Meritão ▲ 81' 6.0
- 5Raphael Guzzo
- 13Bruno Santos
- 55Luis Oyama
- 11Diego Gonçalves
- 22Apodi
- 88Marcelo Rangel
- 27Alesson
- 95Dodozinho
- 1João Ricardo 6.9
- 19E. Brítez 7.2
- 3Tobias Figueiredo ▼ 74' 6.9
- 4Titi 7.3
- 33G. Escobar 7.2
- 21Pedro Augusto 7.3
- 8Caio Alexandre ▼ 81' 7.3
- 22Yago Pikachu ▼ 64' 6.3
- 7T. Pochettino ▼ 64' 7.0
- 15Marinho 6.3
- 18S. Romero ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 39I. Machuca ▲ 64' 7.0
- 91Thiago Galhardo ▲ 64' 6.7
- 9J. Lucero ▲ 64' 6.3
- 20Dudu ▲ 74' 6.6
- 10Lucas Crispim ▲ 81' 6.7
- 6Bruno Pacheco
- 2Tinga
- 88Lucas Sasha
- 16Fernando Miguel
- 27Calebe
- 17José Welison
- 5Marcelo Benevenuto
Thống kê
01⚑5
⚑230
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm12
3Trúng đích6
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc2
2Việt vị0
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
6Cứu thua3
317Chuyền bóng563
243Chuyền chính xác500
77%Chính xác chuyền89%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu78
81Ghi được129
76Thủng lưới77
1.25Bàn thắng mỗi trận1.65
24Giữ sạch lưới27
22Trên 2.5 bàn39
44Hiệp hai68