Fortaleza EC vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 2-0 Goias tại Serie A, 1 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 6, hòa 2, Goias thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 17
- Trọng tài
- Felipe Fernandes de Lima, Brazil
- Phong độ
- DDWDW Fortaleza EC
- LLDWL Goias
- 25' J. Quintero · Tinga 1-0
- 28' Yago
- 37' Yago
- 37' Yago
- 45' Mariano Vázquez
- HT1-0
- 46' ▲ Osvaldo ▼ M. Vásquez
- 59' Osvaldo · Felipe Pires 2-0
- 63' ▲ Rafael Moura ▼ Kayke
- 67' ▲ Marlon ▼ Gabriel Dias
- 72' ▲ L. Barcia ▼ Marlone
- 77' ▲ Edinho ▼ Felipe Pires
- 81' Geovane
- 83' ▲ Gilberto Santos ▼ Geovane
- 87' Juan Quintero
- 90' Marlon
- FT2-0
Đội hình
- 12Felipe Alves 7.2
- 26Jackson 7.3
- 30Bruno Melo 6.9
- 3J. Quintero ⚽ 7.7
- 2Tinga ⇢ 7.3
- 15Felipe 6.9
- 13Gabriel Dias ▼ 67' 6.2
- 32M. Vásquez ▼ 46' 6.3
- 9Wellington Paulista 6.9
- 95Felipe Pires ⇢ ▼ 77' 7.3
- 97André Luis 6.9
Dự bị 11
- 11Osvaldo ⚽ ▲ 46' 7.2
- 28Marlon ▲ 67' 6.3
- 7Edinho ▲ 77' 6.3
- 20Romarinho
- 1Marcelo Boeck
- 86Kieza
- 23Max Walef
- 14Nathan Otávio
- 8Derley
- 29Adalberto
- 5Paulo Roberto
- 23Tadeu 6.2
- 5Geovane ▼ 83' 6.7
- 27Fábio Sanches 6.6
- 4Rafael Vaz 6.7
- 86Marcelo Hermes 6.3
- 10Marlone ▼ 72' 6.9
- 6Yago Felipe 7.2
- 32Yago 5.5
- 13Jefferson 6.5
- 77Kayke ▼ 63' 6.3
- 11Michael 6.7
Dự bị 10
- 9Rafael Moura ▲ 63' 6.9
- 30L. Barcia ▲ 72' 6.5
- 29Gilberto Santos ▲ 83' 6.7
- 28Alan Ruschel
- 7Renatinho
- 25Rafinha
- 2Kevin
- 34Breno
- 21Paulo Ricardo
- 88Marcelo Rangel
Thống kê
03⚑5
⚑331
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm6
3Trúng đích1
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị4
21Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
387Chuyền bóng361
317Chuyền chính xác291
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 37 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 39 | +25 | 65 | |
| 5 | 38 | 51 - 32 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 39 - 30 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 64 | -18 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 43 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 45 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 49 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 24 - 58 | -34 | 32 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 18 - 62 | -44 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
50Ghi được49
50Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai28