Cruzeiro Esporte Clube
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chapecoense-sc

Cruzeiro Esporte Clube vs Chapecoense-sc

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 1-1 Chapecoense-sc tại Serie B, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 4, hòa 3, Chapecoense-sc thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 24
Sân vận động
Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
Trọng tài
Sávio Pereira
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
LDWLW Chapecoense-sc
  1. 6' 0-1 Felipe Ferreira · Willian Popp
  2. 25' Pablo Oliveira
  3. 33' Léo
  4. HT0-1
  5. 46' Wesley Gasolina Matheus Bidu
  6. 49' Oliveira · Chay 1-1
  7. 67' Chrystian Willian Popp
  8. 68' Marcelo Freitas Pablo
  9. 70' Rafael Silva Daniel
  10. 70' Edu L. Henrique
  11. 75' Willian Oliveira Chay
  12. 79' Thomas Felipe Ferreira
  13. 79' Kevin Alisson Farias
  14. 83' Saulo
  15. 86' Rodolfo Neto Moura
  16. 86' Frazan Darlan
  17. FT1-1

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Pezzolano
  1. 1Rafael Cabral 6.6
  2. 14Eduardo Brock 6.6
  3. 5Zé Ivaldo 6.9
  4. 26Oliveira 7.3
  5. 6Matheus Bidu ▼ 46' 6.5
  6. 25Neto Moura ▼ 86' 7.2
  7. 23Machado 7.0
  8. 48Daniel ▼ 70' 6.2
  9. 90L. Henrique ▼ 70' 7.2
  10. 9Bruno Rodrigues 6.9
  11. 77Chay ▼ 75' 7.9

Dự bị 11

  1. 2Wesley Gasolina ▲ 46' 7.7
  2. 17Rafael Silva ▲ 70' 6.3
  3. 99Edu ▲ 70' 6.6
  4. 29Willian Oliveira ▲ 75' 6.2
  5. 33Rodolfo ▲ 86' 6.7
  6. 20P. Siles
  7. 3Wagner Leonardo
  8. 39Marquinhos Cipriano
  9. 21Pedro Castro
  10. 55Fernando Canesin
  11. 27Gabriel Mesquita
Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Marcelo Cabo
  1. 85Saulo 6.9
  2. 3Léo 6.9
  3. 4Xandão 6.3
  4. 15Ronei 6.9
  5. 6Fernando 6.5
  6. 94Felipe Ferreira ▼ 79' 7.2
  7. 71Pablo ▼ 68' 7.0
  8. 38Matheus Bianqui 6.9
  9. 37Darlan ▼ 86' 6.2
  10. 10Alisson Farias ▼ 79' 6.9
  11. 19Willian Popp ▼ 67' 6.7

Dự bị 10

  1. 7Chrystian ▲ 67' 6.3
  2. 8Marcelo Freitas ▲ 68' 6.9
  3. 30Thomas ▲ 79' 6.6
  4. 66Kevin ▲ 79' 6.6
  5. 27Frazan ▲ 86' 6.3
  6. 23Cleylton
  7. 39Jonathan
  8. 1Vágner
  9. 32Lima
  10. 18Betinho

Thống kê

0011
230
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm6
5Trúng đích3
10Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
11Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
512Chuyền bóng266
433Chuyền chính xác172
85%Chính xác chuyền65%

So sánh

58Trận đấu53
94Ghi được52
48Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận0.98
25Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn21
62Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu