Chapecoense-sc
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cruzeiro Esporte Clube

Chapecoense-sc vs Cruzeiro Esporte Clube

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-1 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 13 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 3, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 25
Trọng tài
Caio Max Augusto Vieira, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
  1. 4' 0-1 Dedé · Fred
  2. 42' Rafael Pereira
  3. HT0-1
  4. 55' Arthur Gomes Vinícius
  5. 65' Weverton Edílson
  6. 68' Pedro Rocha Marquinhos Gabriel
  7. 70' D. Torres Regis
  8. 71' Pedro Rocha
  9. 79' Renato Bryan
  10. 83' A. Cabral David
  11. 90'+5 Camilo 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marquinhos Santos
  1. 1João Ricardo 7.6
  2. 33Rafael Pereira 7.1
  3. 23Douglas 6.6
  4. 90Roberto 7.1
  5. 6Bruno Pacheco 7.1
  6. 86Elicarlos 7.1
  7. 88Camilo 7.5
  8. 31Bryan ▼ 79' 7.2
  9. 63Vinícius ▼ 55' 7.1
  10. 91Henrique Almeida 7.0
  11. 83Regis ▼ 70' 6.3

Dự bị 12

  1. 27Arthur Gomes ▲ 55' 6.6
  2. 12D. Torres ▲ 70' 6.6
  3. 19Renato ▲ 79' 6.7
  4. 95Elias
  5. 20Augusto Cesar
  6. 98Tiepo
  7. 85Tharlis
  8. 35Hiago
  9. 3Gum
  10. 44Maurício Ramos
  11. 10Gustavo Campanharo
  12. 55Amaral
Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abel Braga
  1. 1Fábio 7.6
  2. 6Egídio 6.9
  3. 2Edílson ▼ 65' 6.6
  4. 26Dedé 7.8
  5. 25Fabrício Bruno 6.6
  6. 8Henrique 7.0
  7. 10Thiago Neves 6.8
  8. 20Marquinhos Gabriel ▼ 68' 6.2
  9. 15Éderson 6.9
  10. 9Fred 6.9
  11. 11David ▼ 83' 7.7

Dự bị 12

  1. 42Weverton ▲ 65' 6.4
  2. 32Pedro Rocha ▲ 68' 6.3
  3. 5A. Cabral ▲ 83' 6.6
  4. 12Rafael
  5. 37J. Tagueu
  6. 41Mauricio
  7. 43Edu
  8. 14Cacá
  9. 27Jádson
  10. 17Ezequiel
  11. 99Sassá
  12. 18Dodô

Thống kê

019
710
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm17
7Trúng đích6
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
11Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
9Phạt góc7
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
5Cứu thua6
472Chuyền bóng322
397Chuyền chính xác255
84%Chính xác chuyền79%

So sánh

46Trận đấu52
40Ghi được44
58Thủng lưới57
0.87Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu