Chapecoense-sc
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cruzeiro Esporte Clube

Chapecoense-sc vs Cruzeiro Esporte Clube

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-1 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie B, 25 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 3, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 23
Sân vận động
Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
Trọng tài
Zandick Gondim Alves Junior
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
  1. 10' Anselmo
  2. 23' W. Pottker
  3. 35' Regis
  4. HT0-0
  5. 46' Denner Matheus Ribeiro
  6. 62' Willian
  7. 70' Felipe Gonçalves Busanello
  8. 70' Mike Paulinho Moccelin
  9. 72' A. Santos
  10. 78' 0-1 Rafael Sóbis
  11. 80' Vinícius Alan Santos
  12. 81' Machado Regis
  13. 82' M. Martins Rafael Sóbis
  14. 84' Perotti Ezequiel
  15. 90'+5 Alan
  16. 90'+5 Arthur Caike Airton
  17. 90' Welinton William Pottker
  18. FT0-1

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Umberto Louzer
  1. 1João Ricardo 7.2
  2. 28Alan Ruschel 7.3
  3. 27Felipe Santana 7.3
  4. 30Ezequiel ▼ 84' 6.3
  5. 3Luiz Otávio 6.9
  6. 2Matheus Ribeiro ▼ 46' 6.2
  7. 90Busanello ▼ 70' 6.9
  8. 6Alan Santos ▼ 80' 6.7
  9. 29Willian 7.0
  10. 9Anselmo Ramon 6.3
  11. 94Paulinho Moccelin ▼ 70' 6.9

Dự bị 12

  1. 8Denner ▲ 46' 6.9
  2. 46Felipe Gonçalves ▲ 70' 6.6
  3. 17Mike ▲ 70' 6.7
  4. 10Vinícius ▲ 80' 6.5
  5. 77Perotti ▲ 84' 6.7
  6. 23Guedes
  7. 4Kadu
  8. 24Igor
  9. 5Moisés Ribeiro 6.2
  10. 32Lima
  11. 45Foguinho
  12. 11Roberto
Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luiz Felipe Scolari
  1. 1Fábio 7.3
  2. 32Manoel 7.0
  3. 2R. Cáceres 7.2
  4. 4Ramon 7.7
  5. 22Patrick Brey 7.9
  6. 10Regis ▼ 81' 6.6
  7. 16Jadson 6.9
  8. 23Rafael Sóbis ▼ 82' 7.9
  9. 11William Pottker ▼ 90' 6.7
  10. 15Adriano 7.0
  11. 77Airton ▼ 90' 6.9

Dự bị 11

  1. 25Machado ▲ 81' 6.7
  2. 9M. Martins ▲ 82' 6.2
  3. 7Arthur Caike ▲ 90'
  4. 21Welinton ▲ 90'
  5. 49Claudinho
  6. 18Thiago
  7. 99Sassá
  8. 12Lucas França
  9. 94Giovanni
  10. 39Vitor Eudes
  11. 50Rafael Luiz

Thống kê

043
820
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm17
1Trúng đích6
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị0
19Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
5Cứu thua1
449Chuyền bóng334
368Chuyền chính xác268
82%Chính xác chuyền80%

So sánh

55Trận đấu54
59Ghi được62
29Thủng lưới48
1.07Bàn thắng mỗi trận1.15
33Giữ sạch lưới20
10Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu