Cruzeiro Esporte Clube
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chapecoense-sc

Cruzeiro Esporte Clube vs Chapecoense-sc

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 0-1 Chapecoense-sc tại Serie B, 21 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 4, hòa 3, Chapecoense-sc thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
Trọng tài
Denis Ribeiro Serafim
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
LDWLW Chapecoense-sc
  1. 10' 0-1 Anselmo Ramon · Paulinho Moccelin
  2. 11' Matheus Ribeiro
  3. HT0-1
  4. 46' Welinton Stênio
  5. 46' Henrique Adriano
  6. 58' João Ricardo
  7. 65' Arthur Henrique Mauricio
  8. 66' Roberto Anselmo Ramon
  9. 66' Vinícius Lucas Tocantins
  10. 73' Regis Paulinho Moccelin
  11. 74' Patrick Brey Giovanni
  12. 74' Rone Aylon
  13. 79' Roberson Regis
  14. 90' Roberto
  15. 90'+3 Derlan Ronei
  16. FT0-1

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Enderson Moreira
  1. 1Fábio 6.5
  2. 3Léo 6.9
  3. 31Giovanni ▼ 74' 6.8
  4. 2R. Cáceres 6.9
  5. 14Cacá 6.9
  6. 5A. Cabral 7.7
  7. 10Regis ▼ 79' 7.0
  8. 9M. Martins 7.0
  9. 15Adriano ▼ 46' 6.8
  10. 11Mauricio ▼ 65' 6.8
  11. 19Stênio ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 21Welinton ▲ 46' 7.1
  2. 8Henrique ▲ 46' 7.1
  3. 7Arthur Henrique ▲ 65' 6.5
  4. 22Patrick Brey ▲ 74' 6.9
  5. 37Roberson ▲ 79' 6.6
  6. 39Vitor Eudes
  7. 32Manoel
  8. 18Thiago
  9. 27Marllon
  10. 25Machado
Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Umberto Louzer
  1. 1João Ricardo 7.3
  2. 28Alan Ruschel 7.1
  3. 33Joilson 7.0
  4. 3Luiz Otávio 7.7
  5. 2Matheus Ribeiro 7.4
  6. 29Willian 7.7
  7. 15Ronei ▼ 90' 6.5
  8. 9Anselmo Ramon ▼ 66' 7.8
  9. 94Paulinho Moccelin ▼ 73' 7.1
  10. 18Aylon ▼ 74' 6.5
  11. 19Lucas Tocantins ▼ 66' 6.4

Dự bị 9

  1. 11Roberto ▲ 66' 7.1
  2. 10Vinícius ▲ 66' 6.9
  3. 83Regis ▲ 73' 6.5
  4. 17Rone ▲ 74' 6.2
  5. 34Derlan ▲ 90'
  6. 45Foguinho
  7. 26Anderson Leite
  8. 98Tiepo
  9. 32Lima

Thống kê

0012
230
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm10
1Trúng đích3
10Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
12Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua1
586Chuyền bóng283
512Chuyền chính xác204
87%Chính xác chuyền72%

So sánh

54Trận đấu55
62Ghi được59
48Thủng lưới29
1.15Bàn thắng mỗi trận1.07
20Giữ sạch lưới33
18Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu