Cruzeiro Esporte Clube
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Chapecoense-sc

Cruzeiro Esporte Clube vs Chapecoense-sc

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 1-2 Chapecoense-sc tại Serie A, 26 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 4, hòa 3, Chapecoense-sc thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 6
Trọng tài
Dewson Fernando Freitas da Silva, Brazil
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
LDWLW Chapecoense-sc
  1. 36' Dedé
  2. HT0-0
  3. 46' Pedro Rocha Rodriguinho
  4. 52' 0-1 Rildo
  5. 54' Bryan Caique Sá
  6. 55' Lucas Silva Marquinhos Gabriel
  7. 57' Thiago Neves · Robinho 1-1
  8. 64' D. Torres Gustavo Campanharo
  9. 81' Bryan
  10. 82' David Thiago Neves
  11. 83' Rildo
  12. 83' Aylon Rildo
  13. 85' 1-2 D. Torres · Aylon
  14. 88' Bruno Pacheco
  15. FT1-2

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mano Menezes
  1. 1Fábio 5.6
  2. 6Egídio 7.3
  3. 3Léo 6.7
  4. 26Dedé 6.9
  5. 8Henrique 6.9
  6. 10Thiago Neves ▼ 82' 7.5
  7. 19Robinho 7.3
  8. 20Marquinhos Gabriel ▼ 55' 6.7
  9. 23Rodriguinho ▼ 46' 6.3
  10. 29L. Romero 6.9
  11. 9Fred 7.0

Dự bị 10

  1. 32Pedro Rocha ▲ 46' 6.7
  2. 16Lucas Silva ▲ 55' 6.3
  3. 11David ▲ 82' 6.5
  4. 27Jádson
  5. 4Murilo
  6. 12Rafael
  7. 18Dodô
  8. 99Sassá
  9. 5A. Cabral
  10. 25Fabrício Bruno
Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Ney Franco
  1. 98Tiepo 6.5
  2. 3Gum 7.3
  3. 23Douglas 6.9
  4. 6Bruno Pacheco 6.2
  5. 22Caique Sá ▼ 54' 6.5
  6. 86Elicarlos 6.7
  7. 8Márcio Araújo 6.5
  8. 10Gustavo Campanharo ▼ 64' 6.9
  9. 7Rildo ▼ 83' 8.3
  10. 77Everaldo 7.2
  11. 27Arthur Gomes 6.0

Dự bị 11

  1. 31Bryan ▲ 54' 6.7
  2. 12D. Torres ▲ 64' 7.5
  3. 18Aylon ▲ 83' 6.9
  4. 28Alan Ruschel
  5. 95Elias
  6. 19Renato
  7. 33Rafael Pereira
  8. 55Amaral
  9. 83Regis
  10. 20Augusto Cesar
  11. 21Ernandes

Thống kê

018
230
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm10
3Trúng đích5
12Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
556Chuyền bóng311
472Chuyền chính xác223
85%Chính xác chuyền72%

So sánh

52Trận đấu46
44Ghi được40
57Thủng lưới58
0.85Bàn thắng mỗi trận0.87
21Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu