Cruzeiro Esporte Clube
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Chapecoense-sc

Cruzeiro Esporte Clube vs Chapecoense-sc

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 3-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 21 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 4, hòa 3, Chapecoense-sc thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 30
Trọng tài
Raphael Claus, Brazil
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
LDWLW Chapecoense-sc
  1. 22' Thiago Neves · A. Cabral 1-0
  2. 30' G. De Arrascaeta 2-0
  3. 44' Dedé · G. De Arrascaeta 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' Rafinha G. De Arrascaeta
  6. 46' Bruno Silva D. Torres
  7. 51' Dedé
  8. 67' Yann Barreto
  9. 68' Raniel H. Barcos
  10. 70' Vinícius A. Doffo
  11. 72' Lucas Silva A. Cabral
  12. 85' Héctor Canteros
  13. 88' Edílson
  14. FT3-0

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mano Menezes
  1. 1Fábio 7.6
  2. 6Egídio 6.8
  3. 3Léo 7.2
  4. 22Edílson 6.7
  5. 26Dedé 8.0
  6. 8Henrique 7.2
  7. 5A. Cabral ▼ 72' 7.2
  8. 30Thiago Neves 7.8
  9. 19Robinho 7.5
  10. 10G. De Arrascaeta ▼ 46' 8.3
  11. 28H. Barcos ▼ 68' 6.7

Dự bị 12

  1. 18Rafinha ▲ 46' 6.5
  2. 17Raniel ▲ 68' 6.6
  3. 16Lucas Silva ▲ 72' 6.6
  4. 4Murilo Cerqueira
  5. 7Rafael Sóbis
  6. 9Fred
  7. 11David
  8. 12Rafael
  9. 20Bruno Silva ▲ 46'
  10. 25Marcelo Hermes
  11. 27Manoel
  12. 29L. Romero
Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Claudinei Oliveira
  1. 93Jandrei 5.7
  2. 2Eduardo 6.3
  3. 23Douglas 6.4
  4. 6Bruno Pacheco 6.8
  5. 3Rafael Thyere 6.1
  6. 55Amaral 6.4
  7. 8H. Canteros 7.7
  8. 72D. Torres ▼ 46' 6.3
  9. 95Barreto ▼ 67' 6.8
  10. 34A. Doffo ▼ 70' 6.3
  11. 90Leandro Pereira 6.6

Dự bị 12

  1. 29Bruno Silva ▲ 46' 6.8
  2. 25Yann ▲ 67' 7.1
  3. 19Vinícius ▲ 70' 6.6
  4. 16E. Orzusa
  5. 11Victor Andrade
  6. 10Nenén
  7. 14Fabricio Bruno
  8. 22N. Bareiro
  9. 28Alan Ruschel
  10. 77Osman
  11. 84Ivan
  12. 97Marcos Vinicius

Thống kê

024
410
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm15
5Trúng đích2
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
516Chuyền bóng424
427Chuyền chính xác347
83%Chính xác chuyền82%

So sánh

46Trận đấu42
44Ghi được34
40Thủng lưới52
0.96Bàn thắng mỗi trận0.81
16Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu