Chapecoense-sc
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cruzeiro Esporte Clube

Chapecoense-sc vs Cruzeiro Esporte Clube

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-2 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie B, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 3, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 5
Sân vận động
Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
Trọng tài
Luiz Flavio De Oliveira
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
  1. 45'+2 Betinho
  2. HT0-0
  3. 46' Guilherme Rend Betinho
  4. 46' Xandão Maranhão
  5. 59' Derek Perotti
  6. 59' Rodrigo Varanda Lima
  7. 61' Rodolfo L. Henrique
  8. 67' Rodolfo
  9. 70' Xandão
  10. 72' Rafael Santos Matheus Bidu
  11. 72' Daniel Jajá
  12. 77' Geovane L. Pais
  13. 77' Adriano Neto Moura
  14. 78' Jonathan C. Orejuela
  15. 83' 0-1 Geovane
  16. 90'+4 Guilherme Rend
  17. 90' 0-2 Edu · Geovane
  18. FT0-2

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilson Kleina
  1. 1Vágner 6.7
  2. 3Léo 6.9
  3. 4Victor Ramos 7.3
  4. 2Ronei 6.6
  5. 6Fernando 7.2
  6. 8Betinho ▼ 46' 6.9
  7. 10Lima ▼ 59' 7.2
  8. 5Matheus Bianqui 6.9
  9. 11Maranhão ▼ 46' 6.3
  10. 7C. Orejuela ▼ 78' 6.2
  11. 9Perotti ▼ 59' 6.3

Dự bị 12

  1. 17Guilherme Rend ▲ 46' 6.9
  2. 14Xandão ▲ 46' 6.5
  3. 21Derek ▲ 59' 6.3
  4. 19Rodrigo Varanda ▲ 59' 6.9
  5. 22Jonathan ▲ 78' 6.5
  6. 23Chrystian
  7. 13Frazan
  8. 20Luizinho
  9. 16Pablo
  10. 15Kevin
  11. 12Saulo
  12. 18Pablo
Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Pezzolano
  1. 1Rafael Cabral 7.0
  2. 14Eduardo Brock 7.7
  3. 5Zé Ivaldo 7.0
  4. 26Oliveira 7.2
  5. 6Matheus Bidu ▼ 72' 7.3
  6. 7L. Pais ▼ 77' 6.9
  7. 29Willian Oliveira 7.2
  8. 25Neto Moura ▼ 77' 7.3
  9. 90L. Henrique ▼ 61' 6.3
  10. 99Edu 7.9
  11. 18Jajá ▼ 72' 7.2

Dự bị 10

  1. 33Rodolfo ▲ 61' 6.3
  2. 36Rafael Santos ▲ 72' 6.9
  3. 48Daniel ▲ 72' 6.3
  4. 42Geovane ▲ 77' 8.0
  5. 15Adriano ▲ 77' 7.0
  6. 27Gabriel Mesquita
  7. 11Waguininho
  8. 8Rômulo
  9. 21Pedro Castro
  10. 52Diego

Thống kê

037
810
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm26
2Trúng đích5
0Chệch đích12
2Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm15
3Bị chặn9
7Phạt góc8
0Việt vị1
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
308Chuyền bóng476
222Chuyền chính xác392
72%Chính xác chuyền82%

So sánh

53Trận đấu58
52Ghi được94
58Thủng lưới48
0.98Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu