Chapecoense-sc
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cruzeiro Esporte Clube

Chapecoense-sc vs Cruzeiro Esporte Clube

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 2-0 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 9 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 3, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 11
Trọng tài
Grazianni Maciel Rocha, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
  1. 34' Rafael Sóbis
  2. 45' Raniel Sassá
  3. HT0-0
  4. 49' Arthur
  5. 53' Edílson
  6. 60' Robinho
  7. 61' Luiz Antônio Wellington Paulista
  8. 67' L. Romero Thiago Neves
  9. 75' Elicarlos
  10. 75' Bruno Silva Arthur Caike
  11. 80' Bruno Silva · Apodi 1-0
  12. 83' Eduardo Apodi
  13. 84' Juninho Bruno Silva
  14. 90'+5 Elicarlos 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gilson Kleina
  1. 93Jandrei 7.0
  2. 20Apodi ▼ 83' 6.6
  3. 23Douglas 7.0
  4. 6Bruno Pacheco 7.0
  5. 3Rafael Thyere 7.5
  6. 86Elicarlos 7.3
  7. 15Márcio Araújo 7.0
  8. 8H. Canteros 6.6
  9. 9Wellington Paulista ▼ 61' 5.9
  10. 18Arthur Caike ▼ 75' 6.7
  11. 90Leandro Pereira 6.6

Dự bị 12

  1. 88Luiz Antônio ▲ 61' 6.7
  2. 29Bruno Silva ▲ 75' 7.2
  3. 2Eduardo ▲ 83' 6.8
  4. 7Guilherme
  5. 10Nenén
  6. 11Nadson
  7. 17Vinícius Freitas
  8. 19Vinícius
  9. 21Luiz Otávio
  10. 55Amaral
  11. 84Ivan
  12. 95Barreto
Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mano Menezes
  1. 1Fábio 6.2
  2. 6Egídio 6.7
  3. 3Léo 6.9
  4. 22Edílson 6.6
  5. 26Dedé 7.0
  6. 8Henrique 6.8
  7. 30Thiago Neves ▼ 67' 6.3
  8. 19Robinho 6.5
  9. 20Bruno Silva ▼ 84' 7.6
  10. 7Rafael Sóbis 6.2
  11. 99Sassá ▼ 45' 6.8

Dự bị 10

  1. 17Raniel ▲ 45' 6.5
  2. 29L. Romero ▲ 67' 6.8
  3. 31Juninho ▲ 84' 6.3
  4. 2Ezequiel
  5. 4Murilo Cerqueira
  6. 25Marcelo Hermes
  7. 27Manoel
  8. 36Patrick Brey
  9. 39Vitor Eudes
  10. 12Rafael

Thống kê

023
630
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm8
3Trúng đích2
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị4
22Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
338Chuyền bóng432
247Chuyền chính xác354
73%Chính xác chuyền82%

So sánh

42Trận đấu46
34Ghi được44
52Thủng lưới40
0.81Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu