CR Vasco da Gama vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 0-0 Chapecoense-sc tại Serie B, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 2, hòa 6, Chapecoense-sc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio São Januário, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Douglas Marques das Flores
- Phong độ
- WWWLD CR Vasco da Gama
- LDWLW Chapecoense-sc
- 32' ▲ Léo Matos ▼ Gabriel Dias
- HT0-0
- 49' Gabriel Pec
- 54' Yuri Lara
- 61' ▲ Alex Teixeira ▼ Figueiredo
- 61' ▲ Eguinaldo ▼ Raniel
- 64' ▲ Luizinho ▼ Felipe Ferreira
- 65' ▲ Pablo ▼ Chrystian
- 73' Fernando
- 74' ▲ C. Palacios ▼ Gabriel Pec
- 75' ▲ Marlon Gomes ▼ Yuri Lara
- 75' ▲ Kevin ▼ Alisson Farias
- 75' ▲ Jonathan ▼ Perotti
- 78' Anderson Conceição
- 78' Victor Ramos
- 80' Carlos Palacios
- 80' Luizinho
- 87' Jonathan
- 88' Nenê
- 88' Nenê
- 88' Nenê
- 90'+3 Matheus Bianqui
- 90'+4 ▲ Claudinho ▼ Lima
- FT0-0
Đội hình
- 1Thiago Rodrigues 7.5
- 6Edimar 7.2
- 4Anderson Conceição 7.6
- 13Gabriel Dias ▼ 32' 6.9
- 2J. Quintero 7.7
- 10Nenê 7.2
- 5Yuri Lara ▼ 75' 7.2
- 8Andrey Santos 7.2
- 9Raniel ▼ 61' 6.7
- 11Gabriel Pec ▼ 74' 6.7
- 15Figueiredo ▼ 61' 5.6
Dự bị 12
- 3Léo Matos ▲ 32' 6.7
- 7Alex Teixeira ▲ 61' 6.2
- 21Eguinaldo ▲ 61' 6.7
- 19C. Palacios ▲ 74' 6.9
- 25Marlon Gomes ▲ 75' 6.3
- 50Juninho
- 23Zé Gabriel
- 88Luiz Henrique
- 18Matheus Barbosa
- 24Halls
- 26Danilo Boza
- 32MT
- 85Saulo 7.2
- 3Léo 7.3
- 33Victor Ramos 7.3
- 15Ronei 7.5
- 6Fernando 6.7
- 94Felipe Ferreira ▼ 64' 6.7
- 32Lima ▼ 90' 6.3
- 38Matheus Bianqui 6.9
- 7Chrystian ▼ 65' 6.7
- 10Alisson Farias ▼ 75' 6.6
- 9Perotti ▼ 75' 6.7
Dự bị 10
- 20Luizinho ▲ 64' 6.5
- 71Pablo ▲ 65' 6.9
- 66Kevin ▲ 75' 6.6
- 39Jonathan ▲ 75' 6.5
- 49Claudinho ▲ 90'
- 80Guilherme Guedes
- 4Xandão
- 1Vágner
- 16Vitor Becker
- 30Thomas
Thống kê
16⚑7
⚑450
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm10
2Trúng đích2
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn4
7Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi16
6Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
465Chuyền bóng278
376Chuyền chính xác189
81%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
53Trận đấu53
69Ghi được52
50Thủng lưới58
1.3Bàn thắng mỗi trận0.98
21Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai29