Chapecoense-sc
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Vasco da Gama

Chapecoense-sc vs CR Vasco da Gama

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-0 CR Vasco da Gama tại Serie B, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 2, hòa 6, CR Vasco da Gama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 3
Sân vận động
Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
Trọng tài
Vinicius Gonçalves Dias Araujo
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
WWWLD CR Vasco da Gama
  1. HT0-0
  2. 57' Derek Lima
  3. 58' Matheus Bianqui C. Orejuela
  4. 63' Gabriel Dias
  5. 67' Weverton Gabriel Dias
  6. 67' Zé Vitor Erick
  7. 73' Chrystian Maranhão
  8. 74' Claudinho Betinho
  9. 74' Vinícius Figueiredo
  10. 74' Gabriel Pec Raniel
  11. 84' Jonathan Perotti
  12. 89' Matheus Barbosa Yuri Lara
  13. FT0-0

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilson Kleina
  1. 1Vágner 7.5
  2. 3Léo 7.2
  3. 4Victor Ramos 7.0
  4. 2Ronei 7.3
  5. 6Fernando 6.7
  6. 8Betinho ▼ 74' 7.6
  7. 10Lima ▼ 57' 6.9
  8. 5Marcelo Freitas 7.0
  9. 11Maranhão ▼ 73' 7.0
  10. 7C. Orejuela ▼ 58' 6.2
  11. 100Perotti ▼ 84' 7.0

Dự bị 12

  1. 21Derek ▲ 57' 6.2
  2. 17Matheus Bianqui ▲ 58' 6.7
  3. 18Chrystian ▲ 73' 6.7
  4. 19Claudinho ▲ 74' 6.7
  5. 22Jonathan ▲ 84' 6.3
  6. 13Xandão
  7. 23Rodrigo Varanda
  8. 14Kevin
  9. 12Saulo
  10. 20Luizinho
  11. 16Guilherme Rend
  12. 15Pablo
CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zé Ricardo
  1. 1Thiago Rodrigues 8.0
  2. 6Edimar 6.9
  3. 4Anderson Conceição 7.3
  4. 13Gabriel Dias ▼ 67' 7.0
  5. 2J. Quintero 6.3
  6. 23Zé Gabriel 6.3
  7. 10Nenê 6.6
  8. 5Yuri Lara ▼ 89' 7.2
  9. 9Raniel ▼ 74' 7.3
  10. 77Erick ▼ 67' 6.7
  11. 15Figueiredo ▼ 74' 6.9

Dự bị 12

  1. 17Weverton ▲ 67' 6.9
  2. 98Zé Vitor ▲ 67' 6.3
  3. 49Vinícius ▲ 74' 6.7
  4. 11Gabriel Pec ▲ 74' 6.3
  5. 18Matheus Barbosa ▲ 89'
  6. 22Alexander
  7. 44Zé Vitor ▲ 67' 6.3
  8. 26Danilo Boza
  9. 7Bruno Nazário
  10. 45Riquelme
  11. 16Andrey Santos
  12. 14Lucas Oliveira

Thống kê

007
110
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm9
5Trúng đích1
11Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị0
16Phạm lỗi22
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
316Chuyền bóng291
217Chuyền chính xác154
69%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cruzeiro Esporte Clube
38 57 - 26 +31 78
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 50 - 26 +24 65
3
Bahia
38 43 - 29 +14 62
4
CR Vasco da Gama
38 48 - 36 +12 62
5
Sampaio Correa
38 48 - 42 +6 58
6
Ituano
38 42 - 34 +8 57
7
Sport Recife
38 37 - 31 +6 57
8
Criciuma
38 43 - 31 +12 56
9
Londrina
38 36 - 37 -1 53
10
Guarani Campinas
38 33 - 36 -3 51
11
CRB
38 35 - 43 -8 50
12
Ponte Preta
38 34 - 36 -2 49
13
Vila Nova
38 28 - 31 -3 47
14
Chapecoense-sc
38 37 - 39 -2 45
15
Tombense
38 38 - 47 -9 45
16
Novorizontino
38 44 - 49 -5 44
17
CSA
38 29 - 37 -8 42
18
Brusque
38 21 - 38 -17 34
19
Operario-PR
38 31 - 53 -22 34
20
Nautico Recife
38 32 - 65 -33 30
Serie A Serie C (First stage)

So sánh

53Trận đấu53
52Ghi được69
58Thủng lưới50
0.98Bàn thắng mỗi trận1.3
19Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu