Chapecoense-sc vs CR Vasco da Gama
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-2 CR Vasco da Gama tại Serie A, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 2, hòa 6, CR Vasco da Gama thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 19
- Trọng tài
- Flavio Rodrigues De Souza, Brazil
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- WWWLD CR Vasco da Gama
- 21' Elicarlos
- 25' Leandro Castán
- 29' Raúl Cáceres
- 37' Rafael Pereira
- 45'+2 0-1 Ribamar · Raul
- HT0-1
- 46' ▲ Arthur Gomes ▼ Aylon
- 56' ▲ Marrony ▼ Ribamar
- 67' ▲ Vinícius ▼ Elicarlos
- 68' Rossi
- 70' ▲ Clayton ▼ Rossi
- 73' Arthur Gomes · Vinícius 1-1
- 75' 1-2 Talles Magno
- 77' ▲ Regis ▼ Augusto Cesar
- 78' ▲ Henrique ▼ Danilo Barcelos
- 89' Clayton
- 90' Henrique
- FT1-2
Đội hình
- 98Tiepo 7.2
- 2Eduardo 6.9
- 44Maurício Ramos 6.3
- 33Rafael Pereira 6.9
- 6Bruno Pacheco 7.9
- 55Amaral 7.0
- 86Elicarlos ▼ 67' 6.9
- 10Gustavo Campanharo 6.2
- 20Augusto Cesar ▼ 77' 6.7
- 77Everaldo 7.2
- 18Aylon ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 27Arthur Gomes ⚽ ▲ 46' 7.0
- 63Vinícius ▲ 67' 7.2
- 83Regis ▲ 77' 6.7
- 1João Ricardo
- 35Hiago
- 19Renato
- 95Elias
- 31Bryan
- 9Renato Kayzer
- 90Roberto
- 85Tharlis
- 12D. Torres
- 1Fernando Miguel 7.9
- 3O. Henríquez 6.3
- 5Leandro Castán 6.9
- 2R. Cáceres 6.9
- 14Danilo Barcelos ▼ 78' 7.3
- 25Richard 7.0
- 31Raul ⇢ 7.2
- 19Marcos Júnior 7.7
- 7Rossi ▼ 70' 6.3
- 9Ribamar ⚽ ▼ 56' 6.6
- 43Talles Magno ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 38Marrony ▲ 56' 6.2
- 20Clayton ▲ 70' 6.3
- 37Henrique ▲ 78' 6.7
- 6Fellipe Bastos
- 34Werley
- 8Marquinho
- 15Andrey
- 36Ricardo Graça
- 12Sidão
- 32Gabriel Pec
- 10Bruno César
- 4Breno
Thống kê
02⚑7
⚑550
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm15
7Trúng đích8
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
6Cứu thua7
399Chuyền bóng330
321Chuyền chính xác255
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 37 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 39 | +25 | 65 | |
| 5 | 38 | 51 - 32 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 39 - 30 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 64 | -18 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 43 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 45 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 49 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 24 - 58 | -34 | 32 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 18 - 62 | -44 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
40Ghi được49
58Thủng lưới52
0.87Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai27