Chapecoense-sc
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CR Vasco da Gama

Chapecoense-sc vs CR Vasco da Gama

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-1 CR Vasco da Gama tại Serie A, 22 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 2, hòa 6, CR Vasco da Gama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 2
Trọng tài
Luiz Flavio De Oliveira, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
WWWLD CR Vasco da Gama
  1. 1' Wellington
  2. 19' Wellington Paulista · Vinícius Freitas 1-0
  3. 43' Nadson Luiz Antônio
  4. HT1-0
  5. 46' Thiago Galhardo Rafael Galhardo
  6. 54' 1-1 A. Ríos · Thiago Galhardo
  7. 69' Vinicius De Freitas
  8. 69' Wagner
  9. 73' Vinícius Wellington Paulista
  10. 76' Evander Wellington
  11. 79' Leandro Pereira Nadson
  12. 90'+1 D. Riascos Rildo
  13. FT1-1

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilson Kleina
  1. 93Jandrei 6.7
  2. 20Apodi 6.8
  3. 23Douglas 6.9
  4. 3Rafael Thyere 6.8
  5. 17Vinícius Freitas 7.3
  6. 55Amaral 6.5
  7. 86Elicarlos 6.7
  8. 8H. Canteros 6.6
  9. 88Luiz Antônio ▼ 43' 6.7
  10. 9Wellington Paulista ▼ 73' 7.2
  11. 18Arthur Caike 6.5

Dự bị 12

  1. 11Nadson ▲ 43' 6.4
  2. 19Vinícius ▲ 73' 6.9
  3. 90Leandro Pereira ▲ 79' 6.5
  4. 2Eduardo
  5. 7Guilherme
  6. 10Nenén
  7. 12Elias
  8. 15Márcio Araújo
  9. 21Luiz Otávio
  10. 84Ivan
  11. 28Alan Ruschel
  12. 29Bruno Silva
CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zé Ricardo
  1. 1M. Silva 6.4
  2. 4Werley 7.1
  3. 2Rafael Galhardo ▼ 46' 6.4
  4. 25Paulão 7.3
  5. 16Henrique 6.6
  6. 20Wagner 6.9
  7. 7Wellington ▼ 76' 6.4
  8. 5L. Desábato 6.9
  9. 22Yago Picachu 7.1
  10. 9A. Ríos 8.2
  11. 17Rildo ▼ 90' 6.9

Dự bị 10

  1. 8Thiago Galhardo ▲ 46' 7.6
  2. 10Evander ▲ 76' 7.4
  3. 18D. Riascos ▲ 90'
  4. 29Bruno Silva
  5. 3F. Erazo
  6. 6Fabricio
  7. 12Gabriel Félix
  8. 15Andrey
  9. 19Caio Monteiro
  10. 24João Pedro

Thống kê

013
320
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm17
2Trúng đích4
6Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
306Chuyền bóng559
230Chuyền chính xác472
75%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 26 +38 80
2
Flamengo
38 59 - 29 +30 72
3
Sport Club Internacional
38 51 - 29 +22 69
4
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 48 - 27 +21 66
5
São Paulo Futebol Clube
38 46 - 34 +12 63
6
Atletico-MG
38 56 - 43 +13 59
7
Club Athletico Paranaense
38 54 - 37 +17 57
8
Cruzeiro Esporte Clube
38 34 - 34 0 53
9
Botafogo
38 38 - 46 -8 51
10
Santos FC
38 46 - 40 +6 50
11
Bahia
38 39 - 41 -2 48
12
Fluminense Football Club
38 32 - 46 -14 45
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 34 - 35 -1 44
14
Chapecoense-sc
38 34 - 50 -16 44
15
Ceara
38 32 - 38 -6 44
16
CR Vasco da Gama
38 41 - 48 -7 43
17
Sport Recife
38 35 - 57 -22 42
18
America Mineiro
38 30 - 47 -17 40
19
Esporte Clube Vitória
38 36 - 63 -27 37
20
Parana
38 18 - 57 -39 23

So sánh

42Trận đấu40
34Ghi được43
52Thủng lưới51
0.81Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu