CR Vasco da Gama vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 1-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 8 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 2, hòa 6, Chapecoense-sc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 38
- Trọng tài
- Pablo Ramon Goncalves Pinheiro, Brazil
- Phong độ
- WWWLD CR Vasco da Gama
- LDWLW Chapecoense-sc
- 11' Caíque Sá
- 42' Henrique
- HT0-0
- 46' ▲ Sidão ▼ Fernando Miguel
- 57' ▲ Gabriel Pec ▼ Ribamar
- 63' ▲ Dalberto ▼ Arthur Gomes
- 68' ▲ Marcos Júnior ▼ Fellipe Bastos
- 72' ▲ Vinícius ▼ Tharlis
- 76' Elicarlos
- 82' Mauricio Ramos
- 84' Yago Pikachu11m 1-0
- 85' Yago Pikachu
- 86' ▲ D. Torres ▼ Elicarlos
- 90'+3 1-1 Vinícius · Dalberto
- FT1-1
Đội hình
- 1Fernando Miguel ▼ 46' 6.7
- 3O. Henríquez 7.3
- 5Leandro Castán 7.2
- 37Henrique 6.9
- 6Fellipe Bastos ▼ 68' 7.0
- 13F. Guarín 7.3
- 22Yago Pikachu ⚽ 8.3
- 31Raul 7.0
- 7Rossi 6.3
- 9Ribamar ▼ 57' 6.4
- 38Marrony 7.3
Dự bị 12
- 12Sidão ▲ 46' 6.3
- 32Gabriel Pec ▲ 57' 6.7
- 19Marcos Júnior ▲ 68' 6.9
- 14Danilo Barcelos
- 15Andrey
- 41Bruno Gomes
- 2R. Cáceres
- 27Tiago Reis
- 34Werley
- 10Bruno César
- 18Felipe Ferreira
- 8Marquinho
- 1João Ricardo 7.7
- 2Eduardo 7.1
- 44Maurício Ramos 7.1
- 23Douglas 6.7
- 90Roberto 6.9
- 22Caique Sá 5.9
- 85Tharlis ▼ 72' 7.1
- 86Elicarlos ▼ 86' 6.5
- 8Márcio Araújo 6.1
- 88Camilo 6.8
- 27Arthur Gomes ▼ 63' 6.0
Dự bị 7
- 29Dalberto ▲ 63' 6.2
- 63Vinícius ⚽ ▲ 72' 7.4
- 12D. Torres ▲ 86' 7.1
- 95Elias
- 15Ronei
- 98Tiepo
- 32Gabriel Calabres
Thống kê
02⚑7
⚑230
51%Kiểm soát bóng49%
24Dứt điểm9
7Trúng đích2
11Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị0
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
374Chuyền bóng358
315Chuyền chính xác301
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 37 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 39 | +25 | 65 | |
| 5 | 38 | 51 - 32 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 39 - 30 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 64 | -18 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 43 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 45 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 49 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 27 - 46 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 24 - 58 | -34 | 32 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 18 - 62 | -44 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
49Ghi được40
52Thủng lưới58
1.11Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai21