CR Vasco da Gama vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 3-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 26 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 2, hòa 6, Chapecoense-sc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 21
- Trọng tài
- Igor Junio Benevenuto, Brazil
- Phong độ
- WWWLD CR Vasco da Gama
- LDWLW Chapecoense-sc
- 7' Rafael Thyere
- HT0-0
- 46' ▲ Vinícius Araújo ▼ L. Desábato
- 46' ▲ Vinícius ▼ Yann
- 50' Raul
- 54' Wagner · M. López 1-0
- 62' ▲ D. Torres ▼ Amaral
- 69' Maxi López
- 70' Bruno Silva
- 74' ▲ Osman ▼ Bruno Silva
- 77' ▲ Bruno Cosendey ▼ Wagner
- 79' 1-1 Leandro Pereira · H. Canteros
- 85' M. López · Andrey 2-1
- 87' ▲ Thiago Galhardo ▼ Yago Picachu
- 90' Vinicius Araujo
- 90'+2 Thiago Galhardo · M. López 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Silva 6.5
- 29Bruno Silva ▼ 74' 6.8
- 18Lenon 7.7
- 13Luiz Gustavo 6.3
- 37Henrique 7.1
- 20Wagner ⚽ ▼ 77' 7.8
- 5L. Desábato ▼ 46' 6.7
- 22Yago Picachu ▼ 87' 6.4
- 15Andrey ⇢ 7.4
- 31Raul 6.6
- 11M. López ⚽ ⇢2 8.5
Dự bị 12
- 30Vinícius Araújo ▲ 46' 6.6
- 32Bruno Cosendey ▲ 77' 6.4
- 8Thiago Galhardo ⚽ ▲ 87' 7.4
- 2Rafael Galhardo
- 6Fabricio
- 9A. Ríos
- 10Evander
- 14Ricardo Graça
- 7Kelvin
- 35Miranda
- 33Fernando Miguel
- 44Jordi
- 93Jandrei 5.8
- 2Eduardo 6.4
- 23Douglas 6.6
- 6Bruno Pacheco 7.2
- 3Rafael Thyere 6.5
- 55Amaral ▼ 62' 6.8
- 15Márcio Araújo 6.7
- 8H. Canteros ⇢ 6.8
- 25Yann ▼ 46' 6.5
- 90Leandro Pereira ⚽ 7.8
- 29Bruno Silva ▼ 74' 5.9
Dự bị 11
- 19Vinícius ▲ 46' 6.6
- 72D. Torres ▲ 62' 6.7
- 77Osman ▲ 74' 5.9
- 11Victor Andrade
- 16E. Orzusa
- 9Wellington Paulista
- 10Nenén
- 22N. Bareiro
- 28Alan Ruschel
- 84Ivan
- 95Barreto
Thống kê
03⚑6
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm8
6Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
6Phạt góc4
0Việt vị1
18Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
428Chuyền bóng445
335Chuyền chính xác370
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
40Trận đấu42
43Ghi được34
51Thủng lưới52
1.08Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai24