Chapecoense-sc vs CR Vasco da Gama
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 2-1 CR Vasco da Gama tại Serie A, 15 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 2, hòa 6, CR Vasco da Gama thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 7
- Trọng tài
- Jailson Macedo Freitas, Brazil
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- WWWLD CR Vasco da Gama
- 14' Alan Cardoso
- 21' Rossi
- 27' ▲ Andrezinho ▼ Alan Cardoso
- 29' Andrei Girotto · L. Seijas 1-0
- 33' Henrique
- 41' 1-1 Jean · Nenê
- HT1-1
- 61' Arthur · Luiz Otavio 2-1
- 63' ▲ A. Escobar ▼ Wellington
- 70' ▲ Neném ▼ L. Seijas
- 73' ▲ Osman ▼ Rossi
- 75' ▲ Caio Monteiro ▼ Mateus Vital
- 81' ▲ Diego Renan ▼ Reinaldo
- 84' Luiz Antônio
- 89' Luiz Otávio
- FT2-1
Đội hình
- 93Jandrei 6.7
- 22Apodi 7.5
- 80Victor Ramos 7.1
- 6Reinaldo ▼ 81' 6.5
- 21Luiz Otavio ⇢ 7.1
- 40L. Seijas ⇢ ▼ 70' 7.4
- 8Andrei Girotto ⚽ 7.7
- 18Luiz Antonio 7.1
- 9Wellington Paulista 6.9
- 17Arthur ⚽ 7.1
- 7Rossi ▼ 73' 6.0
Dự bị 12
- 30Neném ▲ 70' 6.7
- 77Osman ▲ 73' 6.3
- 26Diego Renan ▲ 81' 6.3
- 1Artur Moraes
- 3Douglas Grolli
- 11Niltinho
- 12Elias Curzel
- 13E. Zeballos
- 14Fabricio Bruno
- 10Túlio de Melo
- 23Moisés
- 19Perotti
- 1M. Silva 7.6
- 4Breno 6.4
- 3Paulão 6.7
- 2Gilberto Junior 7.0
- 6Henrique 6.7
- 5Jean ⚽ 7.6
- 11Alan Cardoso ▼ 27' 6.6
- 7Wellington ▼ 63' 6.4
- 10Mateus Vital ▼ 75' 5.8
- 8Douglas Luiz 7.1
- 9Nenê ⇢ 7.5
Dự bị 11
- 22Andrezinho ▲ 27' 6.6
- 17A. Escobar ▲ 63' 6.4
- 21Caio Monteiro ▲ 75' 6.3
- 19Paulo Vitor
- 13Jomar
- 12Gabriel Félix
- 18Thalles
- 14Mádson
- 16Yago Picachu
- 15Andrey
- 20Evander
Thống kê
03⚑3
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm5
10Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc5
1Việt vị0
24Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua8
363Chuyền bóng362
283Chuyền chính xác263
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 30 | +20 | 72 | |
| 2 | 38 | 61 - 45 | +16 | 63 | |
| 3 | 38 | 42 - 32 | +10 | 63 | |
| 4 | 38 | 55 - 36 | +19 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 39 | +8 | 57 | |
| 6 | 38 | 49 - 38 | +11 | 56 | |
| 7 | 38 | 40 - 47 | -7 | 56 | |
| 8 | 38 | 47 - 49 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 52 - 49 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 42 | +3 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 43 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 48 | +2 | 50 | |
| 13 | 38 | 48 - 49 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 50 - 53 | -3 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 58 | -12 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 58 | -8 | 43 | |
| 17 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 18 | 38 | 29 - 48 | -19 | 43 | |
| 19 | 38 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 20 | 38 | 38 - 56 | -18 | 36 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
47Ghi được43
50Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai22