CR Vasco da Gama vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 1-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 15 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 2, hòa 6, Chapecoense-sc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 30
- Trọng tài
- Ricardo Marques Ribeiro, Brazil
- Phong độ
- WWWLD CR Vasco da Gama
- LDWLW Chapecoense-sc
- 31' Dener
- 40' Germán Herrera
- HT0-0
- 57' Rodrigo
- 61' ▲ Diguinho ▼ J. Dos Santos
- 62' Camilo
- 68' Neto
- 69' ▲ Romarinho ▼ G. Herrera
- 70' ▲ Gil ▼ Ananias
- 72' Rodrigo · Nenê 1-0
- 73' Leandrão
- 74' ▲ Tiago Luis ▼ Maranhão
- 83' ▲ Bruno Rangel ▼ Túlio de Melo
- 84' Romarinho
- 86' 1-1 Bruno Rangel11m
- 87' ▲ D. Riascos ▼ Leandrão
- 90' Marcos Danilo Padilha
- 90' Thiego
- FT1-1
Đội hình
- 1Jordi 6.9
- 3Rodrigo ⚽ 7.0
- 6Júlio César 6.7
- 4Luan 6.7
- 2Bruno Ferreira 6.3
- 8J. Dos Santos ▼ 61' 6.8
- 7Andrezinho 6.4
- 5Bruno Gallo 6.9
- 10Nenê ⇢ 7.4
- 11G. Herrera ▼ 69' 6.4
- 9Leandrão ▼ 87' 6.6
Dự bị 11
- 19Diguinho ▲ 61' 6.5
- 17Romarinho ▲ 69' 6.6
- 20D. Riascos ▲ 87'
- 13Bruno Teles
- 12Charles
- 15Rafael Vaz
- 22Nei
- 14Jomar
- 16Henrique
- 21P. Guiñazú
- 18Thalles
- 1Danilo 7.0
- 27Thiego 7.2
- 2Apodi 6.9
- 29Neto 7.2
- 6Dener 6.5
- 17Elicarlos 7.1
- 88Cléber Santana 7.3
- 10Camilo 6.8
- 11Ananias ▼ 70' 7.2
- 40Maranhão ▼ 74' 6.6
- 99Túlio de Melo ▼ 83' 6.6
Dự bị 9
- 8Gil ▲ 70' 6.4
- 89Tiago Luis ▲ 74' 7.1
- 9Bruno Rangel ⚽ ▲ 83' 7.1
- 5Wanderson
- 13Silvio
- 21Hyoran
- 32Caramelo
- 33Neném
- 34Vilson
Thống kê
04⚑8
⚑050
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm10
4Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
8Phạt góc0
2Việt vị1
0Phạm lỗi0
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
388Chuyền bóng306
306Chuyền chính xác234
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 31 | +40 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 47 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 68 | |
| 4 | 38 | 53 - 47 | +6 | 62 | |
| 5 | 38 | 39 - 38 | +1 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 38 | +15 | 59 | |
| 7 | 38 | 59 - 41 | +18 | 58 | |
| 8 | 38 | 44 - 35 | +9 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 14 | 38 | 34 - 44 | -10 | 47 | |
| 15 | 38 | 31 - 42 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 36 - 50 | -14 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 28 - 54 | -26 | 41 | |
| 19 | 38 | 39 - 49 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 48 | -22 | 31 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
28Ghi được34
54Thủng lưới44
0.74Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai22