CR Vasco da Gama vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 1-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 30 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 2, hòa 6, Chapecoense-sc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Trọng tài
- Wilton Pereira Sampaio, Brazil
- Phong độ
- WWWLD CR Vasco da Gama
- LDWLW Chapecoense-sc
- 25' A. Ríos · Mádson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Dodô ▼ Elicarlos
- 49' Jean
- 64' 1-1 Reinaldo · Dodô
- 69' Breno
- 69' ▲ C. Penilla ▼ Alan Ruschel
- 71' ▲ Evander ▼ Jean
- 79' ▲ Thalles ▼ A. Ríos
- 80' Thalles
- 83' ▲ A. Escobar ▼ Mádson
- 87' ▲ Túlio de Melo ▼ Wellington Paulista
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Silva 6.7
- 3Breno 7.8
- 6Ramon 7.3
- 4Anderson Martins 7.1
- 2Mádson ⇢ ▼ 83' 7.6
- 8Yago Picachu 7.0
- 5Jean ▼ 71' 6.4
- 7Wellington 6.5
- 10Mateus Vital 7.3
- 11Nenê 7.9
- 9A. Ríos ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 12
- 20Evander ▲ 71' 6.7
- 23Thalles ▲ 79' 6.3
- 21A. Escobar ▲ 83' 6.7
- 18D. Escudero
- 15Bruno Paulista
- 13Rafael Marques
- 16Henrique
- 14Andrey
- 17Guilherme Costa
- 19Paulo Vitor
- 12Jordi
- 22Caio Monteiro
- 93Jandrei 7.8
- 28Alan Ruschel ▼ 69' 6.4
- 22Apodi 6.9
- 3Douglas Grolli 7.1
- 6Reinaldo ⚽ 7.6
- 5Moisés Ribeiro 6.8
- 86Elicarlos ▼ 46' 6.4
- 25Lucas Mineiro 6.5
- 14Fabricio Bruno 6.7
- 9Wellington Paulista ▼ 87' 6.3
- 17Arthur 6.6
Dự bị 9
- 31Dodô ▲ 46' 6.9
- 7C. Penilla ▲ 69' 6.8
- 10Túlio de Melo ▲ 87'
- 55Amaral
- 95Pelezinho
- 16Douglas
- 12Elias Curzel
- 26Diego Renan
- 30Neném
Thống kê
03⚑3
⚑400
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm13
8Trúng đích5
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi22
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
566Chuyền bóng300
500Chuyền chính xác224
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 30 | +20 | 72 | |
| 2 | 38 | 61 - 45 | +16 | 63 | |
| 3 | 38 | 42 - 32 | +10 | 63 | |
| 4 | 38 | 55 - 36 | +19 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 39 | +8 | 57 | |
| 6 | 38 | 49 - 38 | +11 | 56 | |
| 7 | 38 | 40 - 47 | -7 | 56 | |
| 8 | 38 | 47 - 49 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 52 - 49 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 42 | +3 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 43 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 48 | +2 | 50 | |
| 13 | 38 | 48 - 49 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 50 - 53 | -3 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 58 | -12 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 58 | -8 | 43 | |
| 17 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 18 | 38 | 29 - 48 | -19 | 43 | |
| 19 | 38 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 20 | 38 | 38 - 56 | -18 | 36 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
43Ghi được47
50Thủng lưới50
1.05Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai25