Coritiba Foot Ball Club vs Cruzeiro Esporte Clube
Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 0-3 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie B, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 3, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio Major Antônio Couto Pereira, Curitiba, Paraná
- Trọng tài
- Marielson Alves Silva
- Phong độ
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- 3' 0-1 Giovanni · Vitor Leque
- 8' 0-2 Adriano · Vitor Leque
- 39' Matheus Pereira
- 40' Bruno José
- 44' ▲ Felipe Augusto ▼ Bruno José
- HT0-2
- 49' Willian Farias
- 55' ▲ Keké ▼ Matheus Pereira
- 61' 0-3 Eduardo Brock · Giovanni
- 66' Robinho
- 67' Ramon
- 70' ▲ William ▼ Igor Paixão
- 72' ▲ A. Cabral ▼ Lucas Ventura
- 73' ▲ Gui Azevedo ▼ Val
- 73' ▲ Léo Santos ▼ Vitor Leque
- 79' Ariel Cabral
- 84' ▲ Matheus Sales ▼ Willian Farias
- 84' ▲ Biel ▼ Rafinha
- 90'+3 Guilherme Azevedo
- FT0-3
Đội hình
- 84Wilson 5.9
- 3Henrique 7.3
- 4Luciano Castán 7.5
- 18Guilherme Biro 6.3
- 16Natanael 6.9
- 7Rafinha ▼ 84' 6.3
- 8Willian Farias ▼ 84' 7.2
- 20Robinho 7.0
- 97Val ▼ 73' 6.2
- 9Léo Gamalho 6.5
- 98Igor Paixão ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 95William ▲ 70' 6.7
- 17Gui Azevedo ▲ 73' 6.7
- 36Matheus Sales ▲ 84' 6.3
- 75Biel ▲ 84' 6.3
- 2Matheus Alexandre
- 5Jhony
- 88Bochecha
- 34Wellington Carvalho
- 23Alex Muralha
- 44Marcio Silva
- 37Romário
- 83Vinícius
- 1Fábio 8.3
- 14Eduardo Brock ⚽ 7.7
- 4Ramon 7.0
- 6Matheus Pereira ▼ 55' 6.5
- 27Rômulo 7.2
- 28Giovanni ⚽ ⇢ 8.3
- 35Lucas Ventura ▼ 72' 6.7
- 15Adriano ⚽ 7.7
- 16Bruno José ▼ 44' 6.3
- 18Thiago 7.0
- 29Vitor Leque ⇢2 ▼ 73' 7.5
Dự bị 12
- 22Felipe Augusto ▲ 44' 6.3
- 17Keké ▲ 55' 6.3
- 26A. Cabral ▲ 72' 6.9
- 25Léo Santos ▲ 73' 6.9
- 20Marco Antônio
- 10Rafael Sóbis
- 12Lucas França
- 2R. Cáceres
- 44Rhodolfo
- 49Claudinho
- 40Vinicius
- 39Vitor Roque
Thống kê
02⚑7
⚑740
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
7Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Cứu thua5
537Chuyền bóng263
455Chuyền chính xác194
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
53Trận đấu55
72Ghi được59
53Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai36