Coritiba Foot Ball Club vs Cruzeiro Esporte Clube
Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 1-0 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 15 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 3, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 1
- Trọng tài
- Jean Pierre Goncalves Lima, Brazil
- Phong độ
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- HT0-0
- 46' ▲ Douglas Coutinho ▼ Allano
- 58' Henrique
- 58' ▲ A. Cabral ▼ M. Pisano
- 62' ▲ Leandro ▼ Ruy
- 66' Lucas
- 67' Lucas
- 67' Lucas
- 71' Kléber · Vinícius 1-0
- 72' ▲ Bruno Edgar ▼ Elber
- 73' Lucas Romero
- 79' ▲ Thiago ▼ C. González
- 87' Kléber
- 87' ▲ J. Ortega ▼ Vinícius
- 88' Léo
- FT1-0
Đội hình
- 84Wilson 6.9
- 4Rafael Marques 7.1
- 30Carlinhos 7.7
- 28Juninho 7.6
- 98Dodô 6.9
- 19C. González ▼ 79' 6.9
- 26Ruy ▼ 62' 7.0
- 31João Paulo 6.9
- 5Alan Santos 6.8
- 83Kléber ⚽ 7.6
- 8Vinícius ⇢ ▼ 87' 7.4
Dự bị 12
- 11Leandro ▲ 62' 6.5
- 37Thiago ▲ 79' 6.9
- 18J. Ortega ▲ 87' 6.5
- 1Elisson
- 15C. Benitez
- 20Raphael Veiga
- 21Walisson
- 22Reginaldo
- 29N. Bareiro
- 35Icaro
- 7Negueba
- 77Guilherme Parede
- 1Fábio 7.4
- 21Lucas 6.0
- 4Bruno Rodrigo 6.8
- 3Léo 6.9
- 8Henrique 7.6
- 32M. Pisano ▼ 58' 6.6
- 7J. Sánchez Miño 7.1
- 23Elber ▼ 72' 6.7
- 29L. Romero 5.9
- 9Willian 7.1
- 35Allano ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 14Douglas Coutinho ▲ 46' 6.7
- 5A. Cabral ▲ 58' 6.7
- 33Bruno Edgar ▲ 72' 6.2
- 12Rafael
- 15Marciel
- 25Bruno Nazário
- 30Rafael Silva
- 34Fabricio Bruno
- 36Bruno Vianna
- 37Lucas França
- 38Alex
- 40F. Gino
Thống kê
01⚑5
⚑042
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm6
6Trúng đích1
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
5Phạt góc0
1Việt vị4
19Phạm lỗi23
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua4
444Chuyền bóng442
345Chuyền chính xác355
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 32 | +30 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 35 | +24 | 71 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 53 | +8 | 62 | |
| 5 | 38 | 43 - 39 | +4 | 59 | |
| 6 | 38 | 38 - 32 | +6 | 57 | |
| 7 | 38 | 48 - 42 | +6 | 55 | |
| 8 | 38 | 48 - 52 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 41 - 44 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 11 | 38 | 49 - 56 | -7 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 45 | 0 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 55 | -6 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 53 | -2 | 45 | |
| 17 | 38 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 69 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 23 - 58 | -35 | 28 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu49
46Ghi được68
45Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai40