Cruzeiro Esporte Clube vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 2-0 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 25 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 4, hòa 3, Coritiba Foot Ball Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 10
- Trọng tài
- Marcelo Aparecido Ribeiro de Souza, Brazil
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 29' ▲ Húdson ▼ L. Romero
- 31' Alecsandro
- 38' Thiago Neves · Diogo Barbosa 1-0
- HT1-0
- 65' Rafael Sóbis · Léo 2-0
- 71' ▲ Getterson ▼ Henrique Almeida
- 76' Léo
- 76' ▲ Iago ▼ Rildo
- 78' ▲ Tomas Bastos ▼ Matheus Galdezani
- 85' ▲ Sassá ▼ Rafael Sóbis
- 88' ▲ Rafael Marques ▼ Alisson
- FT2-0
Đội hình
- 1Fábio 7.2
- 3Léo ⇢ 7.8
- 6Diogo Barbosa ⇢ 8.2
- 4L. Caicedo 6.6
- 2Ezequiel 7.0
- 5A. Cabral 7.6
- 30Thiago Neves ⚽ 7.7
- 19Robinho 7.3
- 29L. Romero ▼ 29' 7.3
- 11Alisson ▼ 88' 6.9
- 7Rafael Sóbis ⚽ ▼ 85' 7.9
Dự bị 12
- 25Húdson ▲ 29' 7.0
- 99Sassá ▲ 85' 6.5
- 15Rafael Marques ▲ 88'
- 8Henrique
- 9R. Ábila
- 12Rafael
- 16Lucas Silva
- 17Bryan
- 21John Lennon
- 23Elber
- 32Arthur Henrique
- 35Murilo Cerqueira
- 84Wilson 7.7
- 66William Matheus 6.2
- 34Werley 7.1
- 22Léo 6.2
- 76Marcio 6.9
- 8Tiago Real 6.2
- 27Jonas 7.3
- 20Matheus Galdezani ▼ 78' 6.9
- 85Alecsandro 6.7
- 91Henrique Almeida ▼ 71' 6.3
- 11Rildo ▼ 76' 6.8
Dự bị 10
- 33Getterson ▲ 71' 6.4
- 7Iago ▲ 76' 6.5
- 26Tomas Bastos ▲ 78' 6.7
- 88Thiago Carleto
- 6Edinho
- 12Bruno Brigido
- 21Walisson
- 70Yan
- 89William Menezes
- 98Dodô
Thống kê
00⚑8
⚑920
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm9
9Trúng đích2
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc9
2Việt vị2
15Phạm lỗi26
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
413Chuyền bóng333
313Chuyền chính xác231
76%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 30 | +20 | 72 | |
| 2 | 38 | 61 - 45 | +16 | 63 | |
| 3 | 38 | 42 - 32 | +10 | 63 | |
| 4 | 38 | 55 - 36 | +19 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 39 | +8 | 57 | |
| 6 | 38 | 49 - 38 | +11 | 56 | |
| 7 | 38 | 40 - 47 | -7 | 56 | |
| 8 | 38 | 47 - 49 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 52 - 49 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 42 | +3 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 43 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 48 | +2 | 50 | |
| 13 | 38 | 48 - 49 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 50 - 53 | -3 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 58 | -12 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 58 | -8 | 43 | |
| 17 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 18 | 38 | 29 - 48 | -19 | 43 | |
| 19 | 38 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 20 | 38 | 38 - 56 | -18 | 36 |
Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu39
69Ghi được42
47Thủng lưới53
1.35Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai22