Cruzeiro Esporte Clube vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 2-2 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 14 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 4, hòa 3, Coritiba Foot Ball Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Trọng tài
- Jailson Macedo Freitas, Brazil
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 3' Rafinha · G. De Arrascaeta 1-0
- 20' 1-1 C. Kazim-Richards · Amaral
- 21' ▲ Vinícius ▼ C. Kazim-Richards
- 27' 1-2 Juan
- 30' Amaral
- 32' Robinho
- 35' ▲ Lucas França ▼ Fábio
- 36' Ezequiel
- HT1-2
- 50' R. Ábila 2-2
- 58' ▲ Guilherme Parede ▼ Neto Berola
- 60' Edinho
- 60' Luccas Claro
- 65' Guilherme Parede
- 68' ▲ Willian ▼ G. De Arrascaeta
- 76' ▲ Marcos Vinicius ▼ Rafinha
- 90'+2 ▲ Fábio Braga ▼ Raphael Veiga
- FT2-2
Đội hình
- 1Fábio ▼ 35' 6.0
- 31Edimar Fraga 6.3
- 4Bruno Rodrigo 6.9
- 27Manoel 7.1
- 30Ezequiel 6.8
- 8Henrique 7.3
- 70Rafinha ⚽ ▼ 76' 7.1
- 19Robinho 6.9
- 10G. De Arrascaeta ⇢ ▼ 68' 6.7
- 7Rafael Sóbis 6.6
- 50R. Ábila ⚽ 7.1
Dự bị 12
- 37Lucas França ▲ 35' 6.6
- 9Willian ▲ 68' 6.9
- 20Marcos Vinicius ▲ 76' 6.8
- 87Elisson
- 17Bryan
- 3Léo
- 15Marciel
- 29L. Romero
- 33Bruno Edgar
- 34Fabricio Bruno
- 36Bruno Vianna
- 40F. Gino
- 84Wilson 7.1
- 55Juan ⚽ 7.5
- 29N. Bareiro 7.1
- 3Luccas Claro 7.0
- 28Juninho 6.4
- 98Dodô 6.6
- 16Amaral ⇢ 6.8
- 33Edinho 6.4
- 20Raphael Veiga ▼ 90' 6.2
- 10C. Kazim-Richards ⚽ ▼ 21' 7.1
- 9Neto Berola ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 8Vinícius ▲ 21' 6.6
- 77Guilherme Parede ▲ 58' 6.5
- 25Fábio Braga ▲ 90'
- 13Geovane
- 32Bernardo
- 7Iago
- 1Rafael Martins
- 15C. Benitez
- 37Thiago
Thống kê
02⚑4
⚑540
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm7
7Trúng đích3
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
4Phạt góc5
4Việt vị2
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
503Chuyền bóng256
403Chuyền chính xác163
80%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 32 | +30 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 35 | +24 | 71 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 53 | +8 | 62 | |
| 5 | 38 | 43 - 39 | +4 | 59 | |
| 6 | 38 | 38 - 32 | +6 | 57 | |
| 7 | 38 | 48 - 42 | +6 | 55 | |
| 8 | 38 | 48 - 52 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 41 - 44 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 11 | 38 | 49 - 56 | -7 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 45 | 0 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 55 | -6 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 53 | -2 | 45 | |
| 17 | 38 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 69 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 23 - 58 | -35 | 28 |
Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu41
68Ghi được46
61Thủng lưới45
1.39Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai26