Avai vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: Avai 1-1 Ponte Preta tại Serie B, 5 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avai thắng 4, hòa 3, Ponte Preta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
- Trọng tài
- Dyorgines José Padovani Andrade
- Phong độ
- WWWLL Avai
- DLLLL Ponte Preta
- 31' J. Copete · Bruno Silva 1-0
- HT1-0
- 50' 1-1 Leo · Kevin
- 59' ▲ Valdívia ▼ Vinícius Leite
- 59' ▲ Rômulo ▼ Jonathan
- 59' ▲ Jádson ▼ Lourenço
- 70' ▲ Iago ▼ Richard Rodrigues
- 73' ▲ João Lucas ▼ Diego Renan
- 75' Betão
- 76' ▲ Lucas Cândido ▼ Leo
- 76' ▲ Josiel ▼ João Veras
- 78' Bruno Silva
- 82' ▲ Wesley Soares ▼ Rômulo
- 83' ▲ Camilo ▼ André Luiz
- 90'+5 Wesley Soares
- FT1-1
Đội hình
- 83Gledson 6.5
- 3Betão 6.9
- 2Edílson 6.9
- 26Diego Renan ▼ 73' 6.9
- 4Alemão 6.3
- 8Bruno Silva ⇢ 7.2
- 16Jean Cleber 7.0
- 97Lourenço ▼ 59' 6.5
- 36J. Copete ⚽ 7.5
- 17Vinícius Leite ▼ 59' 7.0
- 9Jonathan ▼ 59' 6.3
Dự bị 11
- 10Valdívia ▲ 59' 6.7
- 11Rômulo ▲ 59' 6.7
- 5Jádson ▲ 59' 6.6
- 6João Lucas ▲ 73' 6.7
- 98Wesley Soares ▲ 82' 6.7
- 18Jean Martim
- 89Vladimir
- 33Rafael Pereira
- 31Arthur Chaves
- 22Iury
- 27Felipe Saraiva
- 12Ygor Vinhas 6.7
- 27Fábio Sanches 7.3
- 3Ednei 7.3
- 25Kevin ⇢ 7.2
- 6Rafael Santos 6.9
- 95André Luiz ▼ 83' 6.3
- 15Marcos 6.9
- 18Leo ⚽ ▼ 76' 7.2
- 17Richard Rodrigues ▼ 70' 6.6
- 21Moises 6.2
- 45João Veras ▼ 76' 6.7
Dự bị 11
- 71Iago ▲ 70' 6.9
- 14Lucas Cândido ▲ 76' 6.9
- 19Josiel ▲ 76' 6.6
- 10Camilo ▲ 83' 6.6
- 39Douglas Mendes
- 98Thalles
- 31Yago
- 30Luan
- 55Matheus Anjos
- 86Marcelo Hermes
- 7Niltinho
Thống kê
12⚑4
⚑200
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm14
2Trúng đích2
7Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn2
4Phạt góc2
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
391Chuyền bóng464
305Chuyền chính xác392
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
59Trận đấu55
65Ghi được56
45Thủng lưới61
1.1Bàn thắng mỗi trận1.02
28Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai28