Ponte Preta
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Avai

Ponte Preta vs Avai

Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-2 Avai tại Serie B, 11 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 3, hòa 3, Avai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 28
Sân vận động
Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
Trọng tài
Wanderson Alves de Souza
Phong độ
DLLLL Ponte Preta
WWWLL Avai
  1. 28' Leandrinho Foguinho
  2. 34' 0-1 Valdívia · Pedro Castro
  3. 35' Alisson
  4. 37' Camilo · Bruno Rodrigues 1-1
  5. 45' Leandrinho
  6. HT1-1
  7. 52' Zé Marcos
  8. 68' Wellington Carvalho
  9. 70' Ramon Zé Marcos
  10. 70' Ronaldo Silva G. Rodríguez
  11. 76' Pedrinho Moises
  12. 78' Luan Silva Jean
  13. 79' Vinícius Leite Valdívia
  14. 82' Lucas Frigeri
  15. 85' Matheus Peixoto Neto Moura
  16. 86' Guilherme Lazaroni
  17. 87' Ramon
  18. 90' Ronaldo
  19. 90' Guilherme Pato Camilo
  20. 90'+3 1-2 Leandrinho
  21. FT1-2

Đội hình

Ponte Preta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Oliveira
  1. 1Ygor 6.2
  2. 22Apodi 6.6
  3. 23Alisson 6.7
  4. 6Guilherme Lazaroni 6.2
  5. 34Wellington Carvalho 6.3
  6. 10Camilo ▼ 90' 7.9
  7. 7Neto Moura ▼ 85' 7.3
  8. 17Luis Oyama 6.6
  9. 11Bruno Rodrigues 7.2
  10. 21Moises ▼ 76' 6.3
  11. 9João Veras 6.7

Dự bị 12

  1. 27Pedrinho ▲ 76' 6.5
  2. 29Matheus Peixoto ▲ 85' 6.5
  3. 19Guilherme Pato ▲ 90'
  4. 33Wanderley
  5. 16Yuri
  6. 12Guilherme
  7. 26Léo
  8. 75Barreto
  9. 15Luan
  10. 5Dawhan
  11. 71Leonardo Pereira
  12. 8Índio
Avai Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Evando
  1. 1Lucas Frigeri 7.3
  2. 3Betão 6.7
  3. 2Edílson 6.9
  4. 5Alan Costa 7.2
  5. 4Zé Marcos ▼ 70' 6.7
  6. 92Foguinho ▼ 28' 6.6
  7. 7Pedro Castro 7.3
  8. 10Valdívia ▼ 79' 7.2
  9. 18Jean ▼ 78' 7.0
  10. 9G. Rodríguez ▼ 70' 7.2
  11. 77Rômulo 7.2

Dự bị 8

  1. 21Leandrinho ▲ 28' 7.0
  2. 36Ramon ▲ 70' 6.7
  3. 13Ronaldo Silva ▲ 70' 6.7
  4. 38Luan Silva ▲ 78' 6.5
  5. 17Vinícius Leite ▲ 79' 6.3
  6. 83Gledson
  7. 33Rafael Pereira
  8. 80Airton

Thống kê

037
050
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm8
6Trúng đích5
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị2
23Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
3Cứu thua5
448Chuyền bóng320
365Chuyền chính xác241
81%Chính xác chuyền75%

So sánh

58Trận đấu50
81Ghi được58
73Thủng lưới60
1.4Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu