Ponte Preta vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 0-1 Avai tại Serie B, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 2, hòa 0, Avai thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 35
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- WWWLL Avai
- 36' Rafael Gava
- 38' Artur
- HT0-0
- 46' ▲ Fellipe Bastos ▼ Rafael Gava
- 64' 0-1 Jean Lucas · Wellington
- 65' ▲ P. Villero ▼ Felipe Amaral
- 66' ▲ Weverton ▼ Maílton
- 68' ▲ Felipinho ▼ Waguininho
- 76' ▲ Jean Cléber ▼ Giovanni
- 77' Jonathan Costa
- 80' ▲ Ramon ▼ Felipinho
- 84' ▲ Pablo Dyego ▼ Eliel
- 84' ▲ Paulo Baya ▼ Élvis
- 84' ▲ Modesto ▼ Gabriel Poveda
- 85' ▲ Douglas ▼ Jean Lucas
- 90'+7 Jeh
- 90'+5 Jeh
- FT0-1
Đội hình
- 12Caíque França
- 15Artur
- 4Castro
- 27Fábio Sanches
- 7Maílton▼ 66'
- 5Léo Naldi
- 8Felipe Amaral▼ 65'
- 6Felipinho▼ 80'
- 9Eliel▼ 84'
- 10Élvis▼ 84'
- 19Jeh
Dự bị 12
- 22P. Villero▲ 65'
- 23Weverton▲ 66'
- 40Ramon▲ 80'
- 11Pablo Dyego▲ 84'
- 16Paulo Baya▲ 84'
- 1Pedro Rocha
- 14Luiz Felipe
- 77Igor Torres
- 13Thomás Kayck
- 21Tales
- 3Thiago Oliveira
- 18Samuel Andrade
- 1Igor Bohn
- 72Thales Oleques
- 3Alan Costa
- 95Jonathan Costa
- 25Natanael
- 77Giovanni▼ 76'
- 5Wellington
- 23Rafael Gava▼ 46'
- 13Waguininho▼ 68'
- 9Gabriel Poveda▼ 84'
- 29Jean Lucas▼ 85'
Dự bị 11
- 90Fellipe Bastos▲ 46'
- 38Felipinho▲ 68'
- 16Jean Cléber▲ 76'
- 17Modesto▲ 84'
- 44Douglas▲ 85'
- 39Xavier
- 22Douglas Friedrich
- 31Bruno Cortez
- 78Andrey
- 2Igor Dutra
- 4Roberto
Thống kê
02⚑3
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm14
8Trúng đích5
8Chệch đích7
4Bị chặn2
3Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua7
357Chuyền bóng298
76%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
62Trận đấu55
67Ghi được54
54Thủng lưới66
1.08Bàn thắng mỗi trận0.98
26Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai33