Ponte Preta
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Avai

Ponte Preta vs Avai

Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 0-0 Avai tại Serie B, 6 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 3, hòa 3, Avai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
Trọng tài
Tiago Nascimento dos Santos
Phong độ
DLLLL Ponte Preta
WWWLL Avai
  1. -5' Getúlio
  2. 17' Camilo
  3. 34' André Luiz
  4. 44' Jonathan
  5. 44' Bruno Silva
  6. HT0-0
  7. 52' João Veras Rodrigão
  8. 62' Renato Vinícius Leite
  9. 62' Getúlio Jonathan
  10. 66' Thalles Camilo
  11. 66' Renatinho Richard Rodrigues
  12. 69' Betão Rafael Pereira
  13. 77' Valdívia J. Copete
  14. 77' Jean Cleber Wesley Soares
  15. 84' Edílson
  16. 90' Niltinho Moises
  17. 90' Vinícius André Luiz
  18. FT0-0

Đội hình

Ponte Preta Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gilson Kleina
  1. 1Ygor Vinhas 6.6
  2. 27Fábio Sanches 7.2
  3. 3Ednei 7.3
  4. 25Kevin 7.2
  5. 2Felipe
  6. 10Camilo ▼ 66' 7.3
  7. 5Dawhan 6.9
  8. 95André Luiz ▼ 90' 7.3
  9. 99Rodrigão ▼ 52' 6.3
  10. 17Richard Rodrigues ▼ 66' 7.3
  11. 21Moises ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 45João Veras ▲ 52' 6.6
  2. 98Thalles ▲ 66' 6.5
  3. 29Renatinho ▲ 66' 6.7
  4. 7Niltinho ▲ 90'
  5. 8Vinícius ▲ 90'
  6. 26Jean Carlos
  7. 15Marcos
  8. 12Ivan
  9. 20Fessin
  10. 30Luan
  11. 4Ruan
  12. 19Josiel
Avai Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Claudinei Oliveira
  1. 83Gledson 6.9
  2. 33Rafael Pereira ▼ 69' 6.9
  3. 2Edílson 6.2
  4. 26Diego Renan 7.2
  5. 4Alemão 6.6
  6. 8Bruno Silva 7.2
  7. 97Lourenço 6.6
  8. 98Wesley Soares ▼ 77' 6.9
  9. 36J. Copete ▼ 77' 6.5
  10. 17Vinícius Leite ▼ 62' 6.9
  11. 9Jonathan ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 7Renato ▲ 62' 6.3
  2. 99Getúlio ▲ 62' 6.7
  3. 3Betão ▲ 69' 6.3
  4. 10Valdívia ▲ 77' 6.6
  5. 16Jean Cleber ▲ 77' 6.3
  6. 23Claudio Vitor
  7. 91João Lucas
  8. 18Jean Martim
  9. 31Arthur Chaves

Thống kê

028
440
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm12
2Trúng đích1
7Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
8Phạt góc4
4Việt vị1
20Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
347Chuyền bóng359
271Chuyền chính xác285
78%Chính xác chuyền79%

So sánh

55Trận đấu59
56Ghi được65
61Thủng lưới45
1.02Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới28
22Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu