Avai vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: Avai 0-0 Ponte Preta tại Serie B, 24 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avai thắng 4, hòa 3, Ponte Preta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 38
- Phong độ
- WWWLL Avai
- DLLLL Ponte Preta
- 2' Matheus Barbosa
- 7' Nathan Silva
- 23' Danilo Barcelos
- HT0-0
- 46' ▲ Victor Rangel ▼ Matheus Vargas
- 63' ▲ Roberto ▼ Junior Santos
- 64' ▲ Rodrigão ▼ Daniel Amorim
- 74' ▲ Igor Vinicius ▼ Nathan
- 84' ▲ Jones Carioca ▼ Getúlio
- 89' Roberto César
- 90' ▲ João Paulo ▼ Iury
- FT0-0
Đội hình
- 16Rubinho
- 3Betão
- 33Marquinhos Silva
- 19Renato
- 94Matheus Barbosa
- 22Iury ▼ 90'
- 98Guga
- 6Pedro Castro
- 93Judson
- 28Daniel Amorim ▼ 64'
- 99Getúlio ▼ 84'
Dự bị 12
- 27Rodrigão ▲ 64'
- 8Jones Carioca ▲ 84'
- 90João Paulo ▲ 90'
- 44Marcão
- 5Luan
- 10Marquinhos
- 13Léo Lopes
- 21Luanzinho
- 23Aranha
- 30André Moritz
- 80Airton
- 97Lourenço
- 1Ivan
- 4Renan Fonseca
- 3Reginaldo
- 14Danilo Barcelos
- 5Nathan ▼ 74'
- 16Ruan
- 7Tiago Real
- 8Lucas Mineiro
- 10Matheus Vargas ▼ 46'
- 9André Luis
- 11Junior Santos ▼ 63'
Dự bị 12
- 19Victor Rangel ▲ 46'
- 17Roberto ▲ 63'
- 2Igor Vinicius ▲ 74'
- 21Hyuri
- 22Felipe Saraiva
- 15André Castro
- 20Murilo
- 13Léo
- 23Reynaldo
- 18Paulinho
- 12Vinicius Silvestre
- 6Nicolas Vichiatto
Thống kê
01⚑3
⚑130
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm5
3Trúng đích1
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị1
18Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
277Chuyền bóng398
135Chuyền chính xác279
49%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
60Ghi được46
39Thủng lưới32
1.36Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai18