Ponte Preta vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-0 Avai tại Serie B, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 2, hòa 0, Avai thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- WWWLL Avai
- HT0-0
- 46' ▲ William Pottker ▼ Gabriel Barros
- 62' ▲ Gabriel Novaes ▼ Matheus Régis
- 62' ▲ Natanael ▼ Maurício Garcez
- 71' ▲ Alan Costa ▼ Roberto
- 72' ▲ Cassiano ▼ Vágner Love
- 78' Zé Ricardo
- 78' Jeh · Éverton Brito 1-0
- 79' ▲ Emerson Santos ▼ Emerson
- 85' ▲ Jean Lucas ▼ Zé Ricardo
- 88' Everton
- 88' ▲ Dodô ▼ Éverton Brito
- 88' ▲ Hudson ▼ Élvis
- 90'+8 Cassiano
- FT1-0
Đội hình
- 30Luan
- 2Igor Inocêncio
- 13Joílson
- 6Sérgio Raphael
- 33G. Risso Patrón
- 15Castro
- 18Emerson▼ 79'
- 77Matheus Régis▼ 62'
- 10Élvis▼ 88'
- 29Éverton Brito▼ 88'
- 9Jeh
Dự bị 12
- 35Gabriel Novaes▲ 62'
- 8Emerson Santos▲ 79'
- 7Dodô▲ 88'
- 80Hudson▲ 88'
- 5Dudu Vieira
- 11Iago Dias
- 58Thomas Luciano
- 19Renato
- 44Nilson Júnior
- 12William
- 20João Gabriel
- 70Guilherme Portuga
- 31César Augusto
- 63Marcos Vinícius
- 4Roberto▼ 71'
- 14Gustavo Vilar
- 33Mário Sérgio
- 80Gabriel Barros▼ 46'
- 21Pedro Castro
- 77Zé Ricardo▼ 85'
- 11Maurício Garcez▼ 62'
- 8Giovanni
- 9Vágner Love▼ 72'
Dự bị 11
- 90William Pottker▲ 46'
- 25Natanael▲ 62'
- 5Alan Costa▲ 71'
- 89Cassiano▲ 72'
- 29Jean Lucas▲ 85'
- 28Ronaldo Henrique
- 20Gaspar
- 19João Paulo
- 1Igor Bohn
- 82Gustavo Talles
- 6Willian Maranhão
Thống kê
01⚑8
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm11
6Trúng đích2
9Chệch đích7
4Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
382Chuyền bóng440
79%Chính xác chuyền80%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
53Ghi được61
71Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai29