America Mineiro vs Avai
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-1 Avai tại Serie B, 30 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 4, hòa 2, Avai thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 38
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Flavio Rodrigues De Souza
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- WWWLL Avai
- 5' Alemao11mhỏng 11m
- 8' Rodolfo · Ale 1-0
- 23' Santos Ademir · Rodolfo 2-0
- 34' P. Castro
- 42' D. Borges
- HT2-0
- 46' ▲ Renato ▼ Valdivia
- 57' ▲ V. Leite Silva ▼ Jonathan
- 62' 2-1 G. W. Silva Timoteo
- 74' Romulo
- 75' ▲ Ralf ▼ L. Silva
- 75' ▲ Iury ▼ F. Santos
- 76' ▲ D. Borges ▼ M. Toscano
- 76' ▲ J. Paulo ▼ Savio
- 77' ▲ F. Azevedo ▼ N. Berola
- 77' ▲ Ale ▼ Geovane
- 79' Jonathan
- 81' ▲ G. W. Silva Timoteo ▼ Jo
- 86' ▲ Rodolfo ▼ L. Passos
- 90'+5 F. Santos
- FT2-1
Đội hình
- 1Matheus Cavichioli 7.2
- 6João Paulo 7.3
- 2Daniel Borges 6.9
- 3Messias 6.7
- 4Anderson 6.9
- 8Juninho 6.6
- 5Zé Ricardo 6.7
- 7Felipe Azevedo 6.9
- 11Alê ⇢ 8.3
- 9Rodolfo ⚽ ⇢ 8.2
- 10Ademir ⚽ 8.0
Dự bị 12
- 17Marcelo Toscano 6.3
- 16Sávio 7.0
- 20Neto Berola 6.9
- 18Geovane 6.2
- 19Léo Passos 6.3
- 15Léo Gomes
- 21Calyson
- 23Lohan
- 14Joseph
- 12Airton Moraes
- 13Eduardo Bauermann
- 24Flavio
- 83Gledson 6.6
- 3Betão 7.5
- 14Renato 6.6
- 91João Lucas 6.6
- 43Alemão 6.3
- 22Iury ⇢ 6.9
- 70Ralf 6.9
- 7Pedro Castro 6.6
- 17Vinícius Leite 6.7
- 77Rômulo 6.5
- 99Getúlio ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 10Valdívia 7.0
- 39Jonathan 6.9
- 38Luan Silva 6.9
- 27Felipe Santos 6.3
- 32Jo 6.7
- 80Airton
- 1Lucas Frigeri
- 33Rafael Pereira
- 8Bruno Silva
Thống kê
01⚑7
⚑640
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm14
5Trúng đích4
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
7Phạt góc6
4Việt vị0
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
370Chuyền bóng479
283Chuyền chính xác391
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 42 - 21 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 43 - 23 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 52 - 42 | +10 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 40 | +8 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 57 | |
| 7 | 38 | 54 - 49 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 40 - 34 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 45 - 49 | -4 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 11 | 38 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 12 | 38 | 31 - 33 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 48 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 48 | |
| 15 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 35 - 42 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 34 - 50 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 26 - 39 | -13 | 34 | |
| 20 | 38 | 28 - 60 | -32 | 29 |
Serie A Serie C
So sánh
63Trận đấu50
76Ghi được58
44Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.16
27Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai27