Avai
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
America Mineiro

Avai vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Avai 1-0 America Mineiro tại Serie B, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avai thắng 4, hòa 2, America Mineiro thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 19
Sân vận động
Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
Trọng tài
Edina Alves Batista
Phong độ
WWWLL Avai
LLLWL America Mineiro
  1. 11' Leandrinho
  2. HT0-0
  3. 63' Getúlio 1-0
  4. 64' Neto Berola Guilherme
  5. 68' Flávio
  6. 70' Juninho Flavio
  7. 70' Ademir Felipe Augusto
  8. 71' Lohan Marcelo Toscano
  9. 72' Jonathan Getúlio
  10. 79' Léo Passos Rodolfo
  11. 81' Ralf Leandrinho
  12. 87' Zé Marcos Ronaldo Silva
  13. 88' Vinícius Jaú Jean
  14. FT1-0

Đội hình

Avai Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Geninho
  1. 1Lucas Frigeri 8.5
  2. 3Betão 7.5
  3. 5Alan Costa 6.9
  4. 91João Lucas 7.2
  5. 27Felipe Santos 7.5
  6. 21Leandrinho ▼ 81' 6.6
  7. 7Pedro Castro 7.2
  8. 18Jean ▼ 88' 6.9
  9. 13Ronaldo Silva ▼ 87' 6.5
  10. 77Rômulo 6.2
  11. 99Getúlio ▼ 72' 7.0

Dự bị 10

  1. 39Jonathan ▲ 72' 6.3
  2. 70Ralf ▲ 81' 6.6
  3. 4Zé Marcos ▲ 87' 6.5
  4. 30Vinícius Jaú ▲ 88' 6.2
  5. 10Valdívia
  6. 98Emerson Tucão
  7. 9G. Rodríguez
  8. 90André Junio
  9. 80Airton
  10. 63Eduardo Kunde
America Mineiro Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lisca
  1. 1Matheus Cavichioli 5.9
  2. 2Daniel Borges 7.9
  3. 16Sávio 6.9
  4. 4Arthur Henrique 7.3
  5. 10Guilherme ▼ 64' 6.9
  6. 3Joseph 7.7
  7. 5Flavio ▼ 70' 6.2
  8. 8Marcelo Toscano ▼ 71' 7.0
  9. 11Alê 7.3
  10. 7Felipe Augusto ▼ 70' 6.6
  11. 9Rodolfo ▼ 79' 6.9

Dự bị 12

  1. 18Neto Berola ▲ 64' 6.9
  2. 14Juninho ▲ 70' 6.3
  3. 21Ademir ▲ 70' 6.2
  4. 24Lohan ▲ 71' 6.3
  5. 23Léo Passos ▲ 79' 6.3
  6. 13Diego
  7. 6João Paulo
  8. 12Airton Moraes
  9. 19Felipe Azevedo
  10. 17Sabino
  11. 15Messias
  12. 20Geovane

Thống kê

012
310
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm10
3Trúng đích5
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
2Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
394Chuyền bóng539
300Chuyền chính xác441
76%Chính xác chuyền82%

So sánh

50Trận đấu63
58Ghi được76
60Thủng lưới44
1.16Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới27
20Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu