Avai
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
America Mineiro

Avai vs America Mineiro

Tỷ số chung cuộc: Avai 2-1 America Mineiro tại Serie B, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Avai thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 19
Phong độ
WWWLL Avai
LLLWL America Mineiro
  1. -5' William
  2. 39' 0-1 Paulo Victor
  3. 45'+2 Matías Segovia
  4. HT0-1
  5. 46' Sorriso Quaresma
  6. 54' Jorge Jimenez Felipe Amaral
  7. 61' Leo Gamalho Jean Lucas
  8. 66' Filipe Pereira Dahora
  9. 68' Jorge Roa Jiménez
  10. 69' Gabriel Domingos M. Segovia
  11. 69' L. Montes Gabriel Barros
  12. 75' Wenderson Wallison
  13. 75' Romildo Del Piage Ze Ricardo
  14. 81' F. Elizari
  15. 82' G. Oliveira Yago Souza
  16. 83' Gabriel Oliveira
  17. 85' Jefferson Maciel
  18. 87' Daniel Penha11m 1-1
  19. 88' Thayllon · Daniel Penha 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Avai Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Allan Aal
  1. 1Igor Bohn
  2. 2Wallison▼ 75'
  3. 3Allyson
  4. 38Jefferson Maciel
  5. 66Quaresma▼ 46'
  6. 43Thayllon
  7. 8Luiz Henrique
  8. 77Ze Ricardo▼ 75'
  9. 56William
  10. 10Jean Lucas▼ 61'
  11. 14Daniel Penha

Dự bị 10

  1. 21Otavio Passos
  2. 95Wenderson▲ 75'
  3. 4Gabriel Simples
  4. 25Paulo Vitor
  5. 15Guilherme Aquino
  6. 11Sorriso▲ 46'
  7. 9Leo Gamalho▲ 61'
  8. 5Romildo Del Piage▲ 75'
  9. 29Marcio Vitor
  10. 17Juan Rocha
America Mineiro Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Louzer Umberto
  1. 1Gustavo
  2. 32Filipe Dahora
  3. 26Manoel
  4. 3L. Sosa
  5. 29Dalbert
  6. 8Felipe Amaral▼ 54'
  7. 7Guilherme Parede
  8. 77M. Segovia▼ 69'
  9. 10Yago Souza▼ 82'
  10. 11Gabriel Barros▼ 69'
  11. 20Paulo Victor

Dự bị 10

  1. 19William
  2. 17Gonzalo Mastriani
  3. 25T. Ostchega
  4. 13Heitor
  5. 5F. Elizari▲ 81'
  6. 93Jorge Jimenez▲ 54'
  7. 6Gabriel Domingos▲ 69'
  8. 61G. Oliveira▲ 82'
  9. 30L. Montes▲ 69'
  10. 39G. Italo

Thống kê

003
350
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm8
4Trúng đích6
3Chệch đích1
3Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị3
12Phạm lỗi19
0Thẻ vàng5
5Cứu thua2
379Chuyền bóng391
83%Chính xác chuyền85%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
25 34 - 29 +5 32
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
25 16 - 52 -36 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
13Ghi được9
13Thủng lưới18
1.18Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu