America Mineiro vs Avai
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-0 Avai tại Serie B, 2 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 1, hòa 2, Avai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLLWL America Mineiro
- WWWLL Avai
- 16' ▲ Jamerson ▼ Romildo Del Piage
- 34' Arthur Sousa · Stenio 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Rafa Barcelos ▼ Mariano
- 46' ▲ Thayllon ▼ Joao Vitor
- 53' Kaua Diniz · Willian Bigode 2-0
- 64' ▲ Aloisio ▼ Felipe Amaral
- 64' ▲ David Lopes ▼ Arthur Sousa
- 66' Douglas Silva
- 72' ▲ Yago Souza ▼ Kaua Diniz
- 76' ▲ Alef Manga ▼
- 76' ▲ Hygor ▼ Cleber
- 78' ▲ Emerson Santos ▼ F. Elizari
- 80' ▲ Leo Reis ▼ Railan
- 90' Yago Souza
- FT2-0
Đội hình
- 1Gustavo 7.7
- 23Mariano ▼ 46' 6.3
- 45Ricardo Silva 7.2
- 3Lucao 7.7
- 29Paulinho 7.2
- 17Stenio ⇢ 7.5
- 15Kaua Diniz ⚽ ▼ 72' 7.7
- 8Felipe Amaral ▼ 64' 6.9
- 5F. Elizari ▼ 78' 6.7
- 39Arthur Sousa ⚽ ▼ 64' 7.9
- 9Willian Bigode ⇢ 7.7
Dự bị 12
- 27Cassio Meneses
- 71Samuel
- 4Rafa Barcelos ▲ 46' 6.6
- 33Yago Santos
- 30Gustavinho
- 10C. Ortiz
- 25David Lopes ▲ 64'
- 96F. Labandeira
- 40Yago Souza ▲ 72' 6.7
- 2Emerson Santos ▲ 78' 6.7
- 20Aloisio ▲ 64' 6.7
- 99Rafa Silva 7.2
- 31Cesar Augusto 6.5
- 2Railan ▼ 80' 6.9
- 95Jonathan Costa 7.3
- 14Eduardo Brock 7.2
- 36DG 6.3
- 8Joao Vitor ▼ 46' 6.5
- 77Ze Ricardo 7.3
- 5Romildo Del Piage ▼ 16' 6.7
- 10Marquinhos Gabriel 7.3
- 94Emerson Negueba 6.9
- 99Cleber ▼ 76' 6.9
Dự bị 11
- 1Igor Bohn
- 3Anderson Jesus
- 7Hygor ▲ 76' 6.7
- 11Alef Manga ▲ 76' 6.6
- 16Jamerson ▲ 16' 6.6
- 17Nicolas Tadesco
- 30Guilherme Santos
- 32Leo Reis ▲ 80' 6.6
- 34Wanderson
- 41Thayllon ▲ 46' 6.3
- 76Devid
Thống kê
01⚑4
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm17
4Trúng đích4
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm12
4Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
422Chuyền bóng435
350Chuyền chính xác374
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu59
58Ghi được72
56Thủng lưới67
1.14Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai40